Fed đối mặt với nỗi sợ lạm phát kéo dài do tác động thuế quan
Khi chính sách thuế quan thúc đẩy kỳ vọng lạm phát tái diễn, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đang dần mất đi sự tín nhiệm từ công chúng, khi khả năng kiểm soát giá cả và ngăn ngừa khủng hoảng kinh tế ngày càng bị nghi ngờ.
Kịch bản tồi tệ nhất đối với Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) không phải là sự gia tăng giá cả trong ngắn hạn, mà là nguy cơ lạm phát trở thành hiện tượng cố hữu – khi kỳ vọng của người tiêu dùng và doanh nghiệp về giá cả ngày càng tăng cao, biến lạm phát thành một yếu tố bền vững. Đây là mối lo ngại lớn nhất của Fed, bởi khi lạm phát không còn chỉ là tác động nhất thời mà trở thành một phần trong tâm lý của thị trường, thì việc kiểm soát nó sẽ trở nên cực kỳ khó khăn.
Một trong những yếu tố có thể làm gia tăng kỳ vọng lạm phát một cách đáng kể là các chính sách thuế quan của Tổng thống Donald Trump. Nếu các mức thuế, bao gồm cả thuế quan toàn cầu mà ông Trump đang đề xuất, làm tăng giá tiêu dùng tại Mỹ, điều này sẽ tạo ra một cú sốc đối với nền kinh tế. Mặc dù ban đầu, các chuyên gia dự đoán đây chỉ là một hiện tượng tạm thời, nhưng khi người tiêu dùng và doanh nghiệp bắt đầu cảm nhận rằng giá cả sẽ tiếp tục tăng, lạm phát có thể trở thành một yếu tố cố hữu, làm suy yếu niềm tin vào khả năng điều hành của Fed.
Đây là lý do tại sao Fed luôn theo dõi chặt chẽ các chỉ số kỳ vọng lạm phát, đặc biệt là các chỉ số dài hạn. Những chỉ số này phản ánh niềm tin của công chúng vào khả năng của Ngân hàng Trung ương trong việc kiểm soát giá cả. Sự ổn định của kỳ vọng lạm phát trong dài hạn là yếu tố quan trọng để duy trì hiệu quả của các chính sách tiền tệ. Nếu kỳ vọng lạm phát gia tăng quá mức, điều này có thể buộc Fed phải hành động mạnh mẽ hơn, có thể là tăng lãi suất, ngay cả khi điều này sẽ làm ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn.
Theo dữ liệu mới nhất, chỉ số kỳ vọng lạm phát dài hạn đã tăng mạnh vào ngày 11/4, ngay sau khi Tổng thống Trump công bố các mức thuế mới. Trước đó, chỉ số này đã đạt mức cao nhất trong vòng 30 năm qua, phản ánh lo ngại về việc lạm phát có thể trở thành một vấn đề dài hạn. Mức lạm phát dài hạn này là một tín hiệu cảnh báo nguy hiểm đối với Fed, vì một cú sốc giá ban đầu do thuế quan có thể dễ dàng biến thành một làn sóng tăng giá kéo dài. Điều này sẽ đe dọa trực tiếp đến mục tiêu lạm phát 2% mà Fed đã duy trì trong suốt nhiều năm qua.
Điều này càng trở nên nghiêm trọng hơn khi Mỹ đang đối mặt với ảnh hưởng từ đợt lạm phát hậu COVID-19. Sự gia tăng giá cả sau đại dịch đã làm xói mòn niềm tin của công chúng vào khả năng kiểm soát giá cả của Fed. Nếu Fed không thể duy trì ổn định giá cả, họ sẽ phải đối mặt với sự chỉ trích mạnh mẽ và phải thực hiện các biện pháp quyết liệt hơn. Một trong những biện pháp này có thể là tăng lãi suất, mặc dù điều này có thể gây tổn hại đến tăng trưởng kinh tế và tạo ra các tác động tiêu cực đến thị trường lao động.
Theo lý thuyết kinh tế, kỳ vọng lạm phát của người tiêu dùng và doanh nghiệp không chỉ là những con số dự báo đơn thuần mà chúng phản ánh niềm tin vào khả năng của Ngân hàng Trung ương trong việc duy trì ổn định giá cả. Khi niềm tin này bị xói mòn, các công cụ thông thường như điều chỉnh lãi suất sẽ mất đi hiệu quả, buộc Fed phải hành động mạnh tay hơn, có thể là nâng lãi suất lên mức cao hơn mức cần thiết, để lấy lại uy tín và niềm tin từ thị trường.
Kỳ vọng lạm phát dài hạn đang tăng lên, và nếu điều này không được kiểm soát, nó có thể phá vỡ sự ổn định của nền kinh tế. Mặc dù hiện tại, một số chỉ số như khảo sát của Đại học Michigan cho thấy mức kỳ vọng lạm phát đã tăng lên mức cao nhất trong nhiều thập kỷ, nhưng các chỉ số thị trường lại không phản ánh điều này. Chẳng hạn, các chỉ số hòa vốn kỳ hạn 5 và 10 năm vẫn ở mức gần 2%, phù hợp với mục tiêu của Fed. Tuy nhiên, ngay cả một sự thay đổi nhỏ trong kỳ vọng lạm phát có thể tạo ra những hệ lụy không thể lường trước, khiến Fed phải hành động quyết liệt hơn.
Chủ tịch Fed Jerome Powell đã tỏ ra thận trọng về sự gia tăng kỳ vọng lạm phát, coi đó là một ngoại lệ trong bối cảnh hiện tại. Tuy nhiên, ông cũng thừa nhận rằng các mức thuế quan đang tạo ra những biến động khó lường, và Fed phải tiếp tục theo dõi sát sao những chỉ số kỳ vọng để điều chỉnh chính sách tiền tệ một cách phù hợp. Như Chủ tịch Fed Boston Susan Collins đã nhấn mạnh, một trong những tài sản quý giá nhất của Fed chính là uy tín, và việc kỳ vọng lạm phát dài hạn duy trì ổn định là yếu tố quyết định để giữ vững niềm tin của công chúng vào khả năng điều hành của Ngân hàng Trung ương.
Nhưng điều này không phải là một vấn đề chỉ của riêng Mỹ. Kinh nghiệm lịch sử cho thấy lạm phát không chỉ có những tác động ngắn hạn mà còn tạo ra những hậu quả lâu dài trong nhận thức của công chúng. Những quốc gia từng trải qua lạm phát phi mã, như Đức sau Thế chiến I hay các nước Mỹ Latinh trong các giai đoạn siêu lạm phát, vẫn cảm nhận rõ rệt tác động của ký ức lạm phát trong nhận thức xã hội. Các quốc gia này vẫn duy trì sự lo ngại về lạm phát, ngay cả khi nền kinh tế đã ổn định, và điều này có thể dẫn đến những quyết định chính sách thận trọng hơn từ các ngân hàng trung ương.
Bài học từ lịch sử cho thấy rằng việc để kỳ vọng lạm phát vượt qua mục tiêu – dù chỉ trong thời gian ngắn – có thể gây ra tác động dây chuyền, ảnh hưởng đến nền kinh tế trong dài hạn. Những quốc gia từng trải qua những cú sốc lạm phát lớn đã học được rằng việc hành động quyết đoán, minh bạch và sử dụng nhiều công cụ theo dõi kỳ vọng là chìa khóa để giữ ổn định. Nếu không, việc khôi phục niềm tin sẽ đòi hỏi những chính sách mạnh tay, đôi khi phải hy sinh sự phát triển kinh tế và việc làm.
Chính vì vậy, trong bối cảnh hiện tại, với các chính sách thuế quan mới của Mỹ, nguy cơ lạm phát quay trở lại và tạo ra một "ký ức lạm phát" mới, bài học từ lịch sử càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Kiểm soát kỳ vọng lạm phát không chỉ là một chiến lược phòng thủ đơn thuần – đó là cách để bảo vệ uy tín, ổn định của hệ thống tiền tệ và đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn.
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay
