menu
Điều gì thực sự đang quyết định lãi suất cho vay tại Việt Nam?
Đức Tâm - MoneyGain Pro
24HMoney đã kiểm duyệt 24HMONEY đã kiểm duyệt

Điều gì thực sự đang quyết định lãi suất cho vay tại Việt Nam?

Lãi suất cho vay tại Việt Nam khó giảm mặc dù NHNN định hướng giảm. Nguyên nhân chính gồm thiếu nguồn vốn ổn định, mặt bằng lãi suất cao, và tỷ giá ảnh hưởng lẫn nhau. Các yếu tố này khiến ngân hàng khó cho vay dài hạn với lãi suất thấp.

ĐIỀU GÌ THỰC SỰ ĐANG QUYẾT ĐỊNH LÃI SUẤT CHO VAY TẠI VIỆT NAM ?

Có một điều khá thú vị:

NHNN liên tục định hướng giảm lãi suất để hỗ trợ doanh nghiệp và nền kinh tế. Nhưng nhìn vào thực tế, lãi suất cho vay trung - dài hạn vẫn phổ biến quanh 8,5 - 11%/năm.

Nếu chính sách đang muốn tiền rẻ hơn, tại sao tiền đi vào nền kinh tế vẫn chưa thực sự rẻ?

Muốn trả lời câu hỏi này, có lẽ chúng ta phải nhìn vào cách một ngân hàng định giá một khoản vay.

Lãi suất cho vay = Chi phí vốn huy động + Chi phí hoạt động + Chi phí vốn tự có + Phần bù rủi ro + Lợi nhuận của ngân hàng.

Trong đó, chi phí vốn huy động vẫn là một trong những yếu tố quan trọng nhất, nhưng không phải muốn giảm bao nhiêu cũng được. Nó chịu ảnh hưởng bởi rất nhiều thứ:

- Lợi suất trái phiếu Chính phủ,

- Lãi suất USD,

- Tỷ giá,

- Thanh khoản hệ thống,

- Khoảng cách giữa tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng tiền gửi.

- v.v...

Nếu nhìn từ góc độ này, sẽ có 3 khía cạnh quan trọng ảnh hưởng đến chi phí vốn huy động của ngân hàng.

1. Hệ thống đang thiếu nguồn vốn ổn định trung - dài hạn

Đây có lẽ là vấn đề quan trọng nhất. Từ khoảng giữa năm 2022 đến nay, tín dụng liên tục tăng nhanh hơn huy động vốn. Tình trạng này vẫn tiếp diễn trong 7 tháng đầu năm 2026: tín dụng tăng gần 9%, trong khi huy động chỉ tăng khoảng 5,75%.

Điều này có nghĩa: Ngân hàng cho nền kinh tế vay tiền nhanh hơn tốc độ người dân và doanh nghiệp gửi tiền vào ngân hàng. Khoảng thiếu hụt đó buộc ngân hàng phải tìm thêm nguồn vốn từ những kênh khác như: vay liên ngân hàng, vay nước ngoài, phát hành giấy tờ có giá hay trái phiếu.

Ví dụ, MBBank đã phát hành trái phiếu kỳ hạn 10 năm trị giá 3.500 tỷ đồng với lãi suất 8,2%/năm. HDBank cũng có đợt phát hành với lãi suất 8,6%/năm.

Và chúng ta nhận thấy ngay một vấn đề: Nếu ngân hàng phải huy động nguồn vốn dài hạn với chi phí trên 8%/năm, liệu chúng ta có thể kỳ vọng họ cho doanh nghiệp vay dài hạn với lãi suất 5 - 6%/năm hay không?

RẤT KHÓ ! Việc NHNN điều chỉnh từ ngày 1/7/2026, nâng tỷ lệ tối đa vốn ngắn hạn được sử dụng cho vay trung - dài hạn từ 30% lên 40%, cũng có thể nhìn dưới góc độ này.

Đây không đơn thuần là câu chuyện “nới tín dụng”, mà còn là cách gỡ một nút thắt về cấu trúc nguồn vốn, giúp ngân hàng có thêm dư địa để tài trợ cho các khoản vay dài hạn.

2. Mặt bằng lãi suất dài hạn trong và ngoài nước vẫn chưa thấp

Một chỉ báo rất đáng theo dõi là lợi suất trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 10 năm. Bởi đây có thể xem là một trong những tham chiếu quan trọng cho chi phí vốn dài hạn của nền kinh tế.

Đầu tháng 9, lợi suất trái phiếu Chính phủ Việt Nam 10 năm quanh 4,45%, tăng khoảng 41 điểm cơ bản so với đầu năm.

Nói cách khác, ngay cả Chính phủ - bên đi vay có mức độ rủi ro rất thấp trên thị trường cũng đang phải đối mặt với một mặt bằng chi phí vốn dài hạn không hề thấp.

Nhìn ra thế giới, câu chuyện cũng tương tự. Lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ 10 năm vẫn quanh 4,7 - 4,8%. Đây là một mức khá cao đối với tài sản được xem là gần như “phi rủi ro” của thị trường tài chính toàn cầu.

Và khi một tài sản gần như không có rủi ro đã mang lại lợi suất 4 - 5%, thì vốn dành cho doanh nghiệp - vốn có rủi ro cao hơn tất nhiên không thể có giá quá thấp.

3. Tỷ giá cũng đang trở thành một phần của "Chi phí vốn"

Đây là yếu tố đôi khi chúng ta ít để ý.

Giả sử lãi suất VND giảm quá mạnh trong khi lợi suất USD vẫn ở mức cao. Khi đó, khoảng cách lợi suất giữa VND và USD bị thu hẹp.

USD trở nên hấp dẫn hơn → áp lực lên tỷ giá USD/VND tăng → NHNN phải quan tâm nhiều hơn đến thanh khoản VND, dự trữ ngoại hối và dòng vốn.

Vì vậy, với Việt Nam, lãi suất thấp không phải là một mục tiêu có thể theo đuổi độc lập. Nó luôn được đặt chung trong mối liên hệ chặt chẽ giữa: Tỷ giá - Dự trữ ngoại hối - Dòng vốn - Lạm phát - Thanh khoản hệ thống.

Đặc biệt, nếu lợi suất trái phiếu Mỹ còn duy trì ở mức cao, NHNN sẽ khó có thể để lãi suất VND giảm quá sâu và duy trì ở đó trong một thời gian dài.

Ngoài ba yếu tố trên, tất nhiên vẫn còn rất nhiều thứ khác ảnh hưởng đến lãi suất cho vay: Nợ xấu, chất lượng tài sản bảo đảm, mức độ rủi ro của từng ngành, chi phí hoạt động, yêu cầu vốn tự có và biên lợi nhuận của ngân hàng, v.v ...

Bởi ngay cả khi chi phí huy động giảm, ngân hàng vẫn phải tính đến rủi ro khi cho vay.

Vì vậy, nếu muốn nhìn trước lãi suất cho vay sẽ đi đâu, có lẽ chúng ta cần nhìn rộng hơn về “các yếu tố tác động đến chi phí vốn trong nền kinh tế đang như thế nào ?"

Điều gì thực sự đang quyết định lãi suất cho vay tại Việt Nam?



Cảnh báo Nhà đầu tư lưu ý
Cảnh báo
Theo dõi 24HMoney trên GoogleNews

Từ khóa liên quan

Bấm vào mỗi từ khóa để xem bài cùng chủ đề

Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?

Liên hệ tư vấn ngay

Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?

Đăng ký ngay