24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
WSB
WSB (UPCOM)

Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây

51.90 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 10:13:06 13/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

251.3

-10.2%

255.5

6.7%

241.6

-5.9%

202.1

-1.7%

279.7

16.3%

239.5

-7.3%

256.7

23.2%

205.6

18.4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

251.3

-10.2%

255.5

6.7%

241.6

-5.9%

202.1

-1.7%

279.7

16.3%

239.5

-7.3%

256.7

23.2%

205.6

18.4%

Giá vốn hàng bán

220.9

9.8%

222.8

-1.3%

213.1

7.9%

177.8

5.5%

244.9

-13.5%

219.9

5.8%

231.3

-18.4%

188.2

-21.3%

Lợi nhuận gộp

30.3

-13.1%

32.7

66.4%

28.5

12.1%

24.3

39.5%

34.9

40.5%

19.6

-20.8%

25.4

95.5%

17.4

-5.7%

Thu nhập tài chính

8.4

37%

6.5

26.3%

6.2

11.2%

6.2

26.6%

6.1

48.1%

5.1

9.5%

5.6

-15.8%

4.9

-15.5%

Chi phí tài chính

2.4

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.9

694.7%

-0.4

-98.7%

-0.3

-191.4%

0.4

836.5%

0.1

-58.7%

-0.2

-63.4%

0.3

91.2%

0

112.3%

Chi phí bán hàng

0.3

26.5%

0.2

20.8%

0.2

0.6%

0.2

19.9%

0.4

29.8%

0.3

52%

0.2

N/A

0.2

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

4.9

-0.6%

5.5

0.1%

6.1

-16.9%

5.1

-10%

4.9

-24.1%

5.5

16.9%

5.2

8.6%

4.6

-9.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

32.1

-10.6%

33

76%

28.2

8.8%

25.6

46.6%

35.9

44.8%

18.7

-15.1%

25.9

83%

17.5

-10.9%

Thu nhập khác

0

-75.6%

0.1

15.8%

0

-95.8%

0.1

-94.1%

0.2

452%

0.1

110.5%

0.6

1,520%

1

1,799%

Chi phí khác

-0.2

-13%

-0.2

-17.2%

-0.2

1.9%

-0.1

33%

-0.2

48.2%

-0.2

75.6%

-0.2

71.9%

-0.2

50.3%

Thu nhập khác, ròng

-0.1

-480.9%

-0.1

-18%

-0.1

-136.1%

-0.1

-112.4%

0

112.8%

-0.1

84.1%

0.4

169.6%

0.7

286.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

32

-11.1%

32.9

76.3%

28.1

6.5%

25.6

40.1%

35.9

46.5%

18.7

-13.2%

26.3

93.8%

18.2

-5.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

3.5

-4.9%

2.5

-153.8%

3.9

-31.3%

2.5

-39.1%

3.3

-73.9%

1

9.6%

3

19.6%

1.8

13.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

58%

0.3

-4.2%

0.8

141.8%

0

77.7%

0.1

56.9%

0.3

-44.6%

0.3

-74.5%

0.1

68.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

3.6

-2.6%

2.8

-123%

3.1

-18.2%

2.5

-31.4%

3.5

-56.3%

1.2

2.1%

2.6

-8%

1.9

22.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

28.4

-12.5%

30.1

73%

24.9

5.2%

23

41.2%

32.5

45.5%

17.4

-13.9%

23.7

112.7%

16.3

-2.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

28.4

-12.5%

30.1

73%

24.9

5.2%

23

41.2%

32.5

45.5%

17.4

-13.9%

23.7

112.7%

16.3

-2.6%

EPS Quý

1,802

-15.4%

1,966

80.4%

1,610

5.4%

1,477

45.4%

2,130

48.7%

1,090

-15.2%

1,527

128.6%

1,016

-3.6%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính