24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TNC
TNC (HOSE)

Công ty Cổ phần Cao su Thống Nhất

26.70 +0.10 (+0.38%)

Hỏi M.AI
KL: 2,200 CP Cập nhật lúc 14:45:17 06/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán BDO

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

51.2

112.8%

38.9

16.7%

58.2

36.7%

50.3

27.6%

24.1

11.3%

33.3

-15.5%

42.6

30.2%

39.5

47.5%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

51.2

112.8%

38.9

16.7%

58.2

36.7%

50.3

27.6%

24.1

11.3%

33.3

-15.5%

42.6

30.2%

39.5

47.5%

Giá vốn hàng bán

31.4

-97.7%

22.5

-5.2%

44.4

-62.9%

41.8

-55.1%

15.9

3.8%

21.4

35.9%

27.3

-7.5%

26.9

-15.6%

Lợi nhuận gộp

19.8

142%

16.4

37.5%

13.8

-9.9%

8.5

-31.8%

8.2

60.2%

11.9

95.9%

15.4

108.5%

12.5

264.3%

Thu nhập tài chính

16.3

42.2%

1.8

8.7%

2.2

18.4%

1.9

33.5%

11.4

1.5%

1.7

-35.2%

1.9

-37.5%

1.5

-57.3%

Chi phí tài chính

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

4

-210.2%

2.8

-7.9%

2.3

-5.1%

3.5

-210%

1.3

56.9%

2.6

-24%

2.2

-449.1%

1.1

-491%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2.7

1.7%

2.3

7.5%

7.2

-11.2%

2.2

-0.9%

2.7

-24.9%

2.4

-25.8%

6.5

-38.1%

2.2

-15.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

29.4

88.2%

13.1

53.8%

6.5

-23.7%

4.8

-54.9%

15.6

39.5%

8.5

85.3%

8.5

62.2%

10.6

124%

Thu nhập khác

-0

-100%

0

229.2%

0.3

-94.8%

0

-99.5%

22.8

6,249%

0

-98.8%

6.3

908.7%

5.1

801.4%

Chi phí khác

-0

95.9%

0

100%

0.4

1,158%

-0

100%

-0.7

-65.7%

-0.7

-245.6%

0

-86.9%

-0.4

-245.4%

Thu nhập khác, ròng

-0

-100.2%

0

103.3%

0.7

-88.6%

0

-99.5%

22

27,392%

-0.7

-294.1%

6.3

632.7%

4.8

924.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

29.3

-22.1%

13.2

67%

7.2

-51.4%

4.8

-68.7%

37.6

239.2%

7.9

59.2%

14.9

143%

15.4

195.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2

61.2%

1.5

-73%

1

57.9%

0.7

68.4%

5.3

-1,242%

0.9

-1.5%

2.5

-144.8%

2.2

-121.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2

61.2%

1.5

-73%

1

57.9%

0.7

68.4%

5.3

-1,242%

0.9

-1.5%

2.5

-144.8%

2.2

-121.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

27.3

-15.7%

11.6

66.2%

6.2

-50.1%

4.1

-68.8%

32.3

202.3%

7

71.8%

12.4

142.7%

13.2

212.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

27.3

-15.7%

11.6

66.2%

6.2

-50.1%

4.1

-68.8%

32.3

202.3%

7

71.8%

12.4

142.7%

13.2

212.8%

EPS Quý

1,090

-19.4%

603

66.1%

321

115.4%

215

-68.8%

1,353

384.9%

363

72%

149

-43.8%

688

212.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính