24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TNA
TNA (UPCOM)

Công ty Cổ phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thiên Nam

3.70 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:04 06/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
510
47.61
9.34
-4.8
168.44
-3,509.26
-4.8
135.58
-2,824.51
1
63.8
12.51
-5.62
117.07
-5.57
116.1
Luỹ kế
111.41
21.85
162.82
-3,392.19
130.01
-2,708.41
2025
4
703.5
32.56
4.63
-40.2
-20.54
51.09
-40.2
-20.46
50.9
3
50.07
7.12
-10.37
25.79
-10.3
25.62
2
203.7
28.96
-9.25
23
-9.09
22.61
1
41.32
5.87
-11.55
28.73
-24.27
60.37
Cả năm
327.65
46.57
-51.71
128.62
-64.12
159.51
2024
4
1,479
528.6
35.74
1
-25.13
-2,513
0.8
-25
-3,125.43
3
46.34
3.13
-10.16
-1,015.79
-10.02
-1,251.96
2
546.3
36.94
-18.14
-1,814.27
-18.07
-2,258.27
1
125.79
8.51
-8.17
-816.73
-8.03
-1,004.02
Cả năm
1,247
84.32
-61.65
-6,165.36
-61.17
-7,646.5
2023
4
5,889
753.31
12.79
81.7
-5.75
-7.04
65.36
-4.18
-6.39
3
976.79
16.59
3.06
3.74
2.61
3.99
2
1,579
26.81
3.72
4.55
3.15
4.82
1
1,382
23.46
2.74
3.36
2.59
3.96
Cả năm
4,690
79.65
-1.43
-1.75
-18.54
-28.36
2022
4
6,103
1,680
27.53
139.8
-5.18
-3.71
111.84
-3.74
-3.34
3
1,755
28.76
8.75
6.26
7.39
6.61
2
1,647
26.99
11.7
8.37
9.67
8.64
1
1,364
22.36
11.61
8.3
8.94
8
Cả năm
6,447
105.64
26.81
19.18
15.61
13.96
2021
4
5,248
1,399
26.65
122.77
4.19
3.41
98.21
3.94
4.01
3
1,221
23.28
1.15
0.94
1.25
1.27
2
1,720
32.77
13.38
10.9
10.71
10.91
1
1,107
21.1
7.19
5.85
5.41
5.5
Cả năm
5,447
103.8
25.9
21.1
23.73
24.16
2020
4
5,259
1,553
29.54
87.89
19.83
22.57
70.32
15.97
22.71
3
1,310
24.91
15.4
17.52
12.01
17.08
2
1,273
24.21
9.42
10.72
8.44
12
1
1,096
20.84
12.3
13.99
10.41
14.81
Cả năm
5,232
99.49
57.02
64.87
49.15
69.91
2019
4
4,800
1,442
30.03
100
12.24
12.24
80
11.25
14.06
3
1,054
21.96
126.77
126.77
101.54
126.93
2
1,092
22.75
14.07
14.07
11.38
14.23
1
1,044
21.75
16.04
16.04
11.04
13.8
Cả năm
4,636
96.58
168.4
168.4
137.85
172.32
Hiệu quả kinh doanh