24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TGG
TGG (UPCOM)

Công ty cổ phần Louis Capital

2.30 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:02 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH kiểm toán AFC Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

83.6

-16.2%

93.5

-16%

121.6

61.2%

96.9

-23.7%

99.8

-15%

111.3

-32.4%

75.4

1,671%

127

17,767%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

0

99.5%

0

90.1%

N/A

N/A

0.1

195.6%

0.3

-2,134%

0.3

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

83.6

-16.3%

93.5

-15.8%

121.5

61.7%

96.9

-23.7%

99.9

-14.8%

111

-32.5%

75.2

1,665%

127

19,134%

Giá vốn hàng bán

70.5

22.5%

78

22.6%

111

-70.4%

89.2

22%

91

10.9%

100.9

35.2%

65.1

-1,178%

114.4

-31,282%

Lợi nhuận gộp

13.1

46.8%

15.5

52.8%

10.6

5.3%

7.8

-38.5%

8.9

-40.8%

10.1

14.8%

10.1

1,300%

12.7

1,132%

Thu nhập tài chính

1.1

62.1%

0

-310.9%

0.9

12.7%

0.5

3,438%

0.7

122.2%

0

112.5%

0.8

2,388%

0

-45%

Chi phí tài chính

1.6

5.1%

1

5.8%

1.2

-223.1%

1.4

68.7%

1.7

-20.9%

1.1

12.7%

1

2,412%

4.5

-1,000%

Chi phí tiền lãi

1.5

12.7%

1

5.8%

1.2

18.8%

1.4

68.7%

1.7

-20.9%

1.1

12.7%

1.5

-3,403%

4.5

-214.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-0

-145.6%

N/A

N/A

-0

-103.6%

0

-41.8%

0

-29.1%

0.1

124.9%

0

-99.2%

0.1

104.8%

Chi phí bán hàng

5.3

25.9%

11.1

-56.6%

8.6

1.8%

6.4

19.5%

7.2

-7.1%

7.1

1.2%

8.8

-7,681%

7.9

-2,196%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

6.2

-105%

5.3

18.1%

4.2

25.8%

3.1

-149.7%

3

-225.4%

6.4

58.2%

5.7

-59.6%

6.2

0.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1.1

149.9%

-2

54.2%

-2.6

0.5%

-2.6

-140%

-2.2

-122.8%

-4.4

70.6%

-2.6

-1,123%

6.5

4.4%

Thu nhập khác

0.4

26.9%

0.3

-87.2%

0.2

-58.6%

-0

-104.7%

0.3

-1.1%

2.1

792.1%

0.4

3,863%

0.5

23,167%

Chi phí khác

-0

61.5%

-0

-1,989%

N/A

N/A

N/A

N/A

-0.1

91.5%

-0

-365.7%

-0.1

-22,287%

-0

-68.1%

Thu nhập khác, ròng

0.3

51.9%

0.2

-88.8%

0.2

-48.2%

-0

-104.8%

0.2

148.7%

2.1

792.8%

0.3

3,182%

0.5

45,393%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1.5

173.2%

-1.8

22.2%

-2.5

-6.1%

-2.6

-137.6%

-2

-121.5%

-2.3

84.5%

-2.3

-1,026%

6.9

11.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.6

432.2%

0

156%

0.5

3.8%

0.3

77.5%

0.2

55.9%

0.1

79.3%

0.5

39.5%

1.2

-29.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.6

432.2%

0

156%

0.5

3.8%

0.3

77.5%

0.2

55.9%

0.1

79.3%

0.5

39.5%

1.2

-29.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

2.1

196.1%

-1.7

25.1%

-2.9

-4.3%

-2.9

-150.2%

-2.2

-124.8%

-2.3

84.4%

-2.8

-178.4%

5.7

8.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

2.1

314.9%

N/A

N/A

-0.4

71.3%

-1.2

-122.6%

-1

-444.6%

0.1

102.8%

-1.5

-78.4%

5.1

122.3%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

0

103.4%

-1.7

29.6%

-2.5

-96.2%

-1.7

-376.1%

-1.2

-114.3%

-2.5

74.6%

-1.3

-771%

0.6

-97.8%

EPS Quý

-63

53.7%

N/A

N/A

-323

N/A

N/A

N/A

-136

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính