24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SHN
SHN (HNX)

Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội

8.30 +0.70 (+9.21%)

Hỏi M.AI
KL: 300,100 CP Cập nhật lúc 14:45:05 06/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán IAV

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,912.7

72.9%

1,107.2

-0.2%

878.4

-30.1%

421.1

-21.2%

1,106.2

-13.5%

1,109.6

47.5%

1,256.4

-6.9%

534.3

-62.9%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1,912.7

72.9%

1,107.2

-0.2%

878.4

-30.1%

421.1

-21.2%

1,106.2

-13.5%

1,109.6

47.5%

1,256.4

-6.9%

534.3

-62.9%

Giá vốn hàng bán

1,885.7

-72.8%

1,091.6

0.4%

866.8

30.1%

413.5

21.3%

1,091.1

13.4%

1,095.8

-47.8%

1,239.2

7%

525.5

63.2%

Lợi nhuận gộp

27

78.9%

15.5

12.7%

11.6

-32.8%

7.6

-13.1%

15.1

-20.1%

13.8

30.1%

17.3

7%

8.8

-29.2%

Thu nhập tài chính

77.4

11.9%

69.1

-0.7%

63.7

31.2%

65.8

-3.7%

69.2

1.2%

69.6

3%

48.5

-41.7%

68.3

-17.5%

Chi phí tài chính

100.4

-65.6%

73.1

-6.7%

71.6

-28.1%

66.8

1%

60.6

4.7%

68.5

-2%

55.9

35.2%

67.5

22%

Chi phí tiền lãi

81.8

-51.7%

67.4

-18.4%

61.3

-37.3%

55.7

-2.2%

53.9

-7%

56.9

-34%

44.7

17.7%

54.6

25.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0

100.3%

N/A

N/A

0

100.4%

N/A

N/A

-1.7

N/A

N/A

N/A

-2.8

-20,344%

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

5.1

-18%

5.2

-51%

4.8

-264.4%

4.4

-73.6%

4.4

-240.2%

3.4

5.2%

1.3

85.2%

2.5

76.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

7.6

5.8%

5.7

-2.3%

7.2

-40.2%

7

-19.2%

8.1

-54.1%

5.5

-9.6%

5.1

32%

5.9

-12.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-8.7

-191.6%

0.7

-88.5%

-8.3

-1,409%

-4.8

-489.2%

9.5

-44.4%

5.9

157.9%

0.6

119.6%

1.2

117.2%

Thu nhập khác

11

46,095%

0.1

-90.4%

0.4

1,604%

1.3

22,447%

0

93%

1

10,819%

0

N/A

0

N/A

Chi phí khác

-1

-666.7%

-0

96.8%

-0.1

74.3%

-0.1

79.1%

-0.1

98.5%

-0

-94.4%

-0.2

-185.8%

-0.4

-223.2%

Thu nhập khác, ròng

10

9,757%

0.1

-90.2%

0.4

263%

1.2

429.9%

-0.1

98.8%

1

16,193%

-0.2

-156.9%

-0.4

-218.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1.3

-86%

0.8

-88.7%

-7.9

-2,006%

-3.6

-514.9%

9.4

8.5%

6.8

200.9%

0.4

112.6%

0.9

111.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.8

63.4%

0.5

80.8%

1.3

317.3%

0.4

270.3%

2.3

-20.9%

2.5

-307.7%

0.6

-210.8%

0.2

-117.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.8

63.4%

0.5

80.8%

1.3

317.3%

0.4

270.3%

2.3

-20.9%

2.5

-307.7%

0.6

-210.8%

0.2

-117.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

0.5

-93.3%

0.3

-93.3%

-6.6

-3,196%

-3.2

-600%

7.1

5.1%

4.3

161.3%

-0.2

92.7%

0.6

110.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.7

41.3%

-0.6

-611.6%

-0.2

-359%

-0.2

-260.2%

-1.2

-8,429%

-0.1

17.8%

0.1

-40.1%

0.1

104.7%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1.2

-86%

0.9

-78.9%

-6.3

-2,054%

-3

-686.3%

8.3

22.3%

4.4

150.1%

-0.3

89.9%

0.5

108.4%

EPS Quý

4

-93.8%

7

-79.4%

-49

-2,350%

-23

-675%

64

23.1%

34

161.5%

-2

90.9%

4

108.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính