24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SCD
SCD (UPCOM)

Công ty Cổ phần Nước giải khát Chương Dương

14.90 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:06 09/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

47.8

65.5%

64

26%

51.9

3.3%

35.3

-6.8%

28.9

-34.1%

50.8

-14.1%

50.2

24.6%

37.9

13.2%

Các khoản giảm trừ

1.7

-47.5%

2.9

-50.1%

2.1

-14.8%

1.2

25.2%

1.2

41.6%

1.9

14.2%

1.8

-93.4%

1.6

86.1%

Doanh thu thuần

46

66.3%

61.1

25%

49.8

2.9%

34.1

-6%

27.7

-33.8%

48.8

-14.1%

48.4

22.9%

36.2

66%

Giá vốn hàng bán

28

-36.1%

37.4

-1.1%

34.6

-3.1%

26.8

10.7%

20.6

29.8%

37

7.6%

33.6

-5.1%

30

-45.6%

Lợi nhuận gộp

18

153.5%

23.6

100.2%

15.2

2.4%

7.3

16.8%

7.1

-43%

11.8

-29.4%

14.9

98.9%

6.2

408.8%

Thu nhập tài chính

1.2

132.9%

0.5

-22.2%

0.4

-39.4%

0.4

-43.2%

0.5

-3.4%

0.6

-47.7%

0.6

15.5%

0.7

973.4%

Chi phí tài chính

12.1

-13.9%

12

-16.2%

11.6

-11.9%

10.8

-6.2%

10.7

-5.3%

10.3

-4.2%

10.3

-16.9%

10.1

-113%

Chi phí tiền lãi

12.1

-14.2%

12

-16.2%

11.6

-12%

10.8

-6.2%

10.6

-5.1%

10.3

-4.2%

10.3

-17.4%

10.1

-113.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

7.4

51.3%

17.1

-0.8%

4.9

70.5%

15.7

-310.3%

15.2

-27.2%

17

3.9%

16.5

34.9%

3.8

85%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

5.2

-7.1%

4.9

-15.9%

6.6

10.6%

5.2

15.1%

4.8

-55.7%

4.2

16.6%

7.4

27.9%

6.1

-18.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-5.5

76.1%

-9.9

48.2%

-7.4

60.4%

-24

-82.3%

-23

-89.6%

-19.1

-29.4%

-18.7

48.6%

-13.2

61.5%

Thu nhập khác

0.2

162.6%

0.2

827.8%

0.4

848.9%

0.1

-90.4%

0.1

-96%

0

-34.9%

0

-97.2%

1

1,013%

Chi phí khác

-0.9

64.2%

-1.4

43.6%

-0.3

85.4%

-2.8

-213.8%

-2.6

45.4%

-2.5

4.8%

-2.4

52.3%

-0.9

36.1%

Thu nhập khác, ròng

-0.7

70.5%

-1.2

50.3%

0.1

102.8%

-2.7

-2,729%

-2.5

16.4%

-2.5

4.5%

-2.3

32.1%

0.1

107.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-6.3

75.5%

-11.1

48.5%

-7.4

65.1%

-26.7

-104.2%

-25.6

-68.5%

-21.6

-24.4%

-21.1

47.2%

-13.1

63.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

4%

0.2

22.7%

0.4

243.8%

0.2

-74.6%

0.1

213.3%

0.1

-62.5%

0.1

-31.9%

0.7

380.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.1

4%

0.2

22.7%

0.4

243.8%

0.2

-74.6%

0.1

213.3%

0.1

-62.5%

0.1

102%

0.7

380.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-6.1

75.8%

-11

48.9%

-6.9

66.9%

-26.5

-113.8%

-25.4

-66.8%

-21.4

-26.4%

-20.9

54.2%

-12.4

65%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-6.1

75.8%

-11

48.9%

-6.9

66.9%

-26.5

-113.8%

-25.4

-66.8%

-21.4

-26.4%

-20.9

54.2%

-12.4

65%

EPS Quý

-2,017

63.5%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-5,532

-45.5%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính