24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
LIG
LIG (HNX)

Công ty Cổ phần Licogi 13

2.90 -0.10 (-3.33%)

Hỏi M.AI
KL: 60,200 CP Cập nhật lúc 14:45:02 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán CPA Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,834.3

21.4%

1,248.7

95.6%

1,281.5

-8.2%

1,231

75.5%

1,511

46.2%

638.3

13%

1,395.3

-1.1%

701.3

-25.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1,834.3

21.4%

1,248.7

95.6%

1,281.5

-8.2%

1,231

75.5%

1,511

46.2%

638.3

13%

1,395.3

-1%

701.3

-25.3%

Giá vốn hàng bán

1,753.5

-20.8%

1,200.2

-97.8%

1,228.8

10.9%

1,170.6

-74.4%

1,451.3

-44.4%

606.7

-15.8%

1,379

-0.4%

671

31.7%

Lợi nhuận gộp

80.8

35.3%

48.5

53.4%

52.7

223.6%

60.4

99.7%

59.7

110.7%

31.6

-22.6%

16.3

-54.7%

30.3

169.1%

Thu nhập tài chính

5.5

212.7%

0.2

-97.6%

78.6

47.9%

10.1

-1.1%

4.8

-169.7%

9.5

2,565%

53.1

-72.2%

10.2

-90.9%

Chi phí tài chính

48.5

-98.1%

32.3

-29.5%

67.7

-66.8%

40.7

-56.7%

24.5

-73%

25

-5.2%

40.6

79.7%

26

31.9%

Chi phí tiền lãi

48.5

-58.5%

32.3

-79%

33

-302.7%

41.5

-59.8%

30.6

-65.5%

18.1

23.9%

16.3

108.1%

26

31.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-0

-170.3%

N/A

N/A

-0.4

-106.9%

-0.1

-108.9%

0.1

-91.1%

N/A

N/A

5.6

N/A

0.7

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

107.8%

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

22.3

3.1%

16.1

-11.2%

27.3

-14.7%

19

-38.5%

23

-20.6%

14.5

9.8%

23.8

-6.8%

13.7

26.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

15.5

106.5%

0.2

-85.2%

35.9

234.2%

10.7

607.5%

7.5

163.8%

1.7

31.1%

10.7

205.7%

1.5

-86.3%

Thu nhập khác

0.2

1,177%

0.6

221.2%

-0.1

97.3%

0.5

611.1%

0

-57.1%

0.2

-95.5%

-2.4

-157.5%

0.1

-82%

Chi phí khác

-17

-4,692%

-1.7

-158.8%

-1.8

-789.3%

-2.2

-478.9%

-0.4

85.9%

-0.6

81%

0.3

103.7%

-0.4

86.6%

Thu nhập khác, ròng

-16.8

-4,854%

-1.1

-135.6%

-1.9

11.5%

-1.7

-449.7%

-0.3

86.3%

-0.5

-191.9%

-2.1

30.6%

-0.3

87.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-1.3

-118.4%

-0.9

-172.8%

34

294.1%

9

649.4%

7.2

1,844%

1.2

-33.2%

8.6

1,694%

1.2

-86%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2

5.9%

2.4

-198.9%

16.7

-481.8%

0.9

-202.8%

2.2

-51.2%

0.8

-36.5%

2.9

-733.7%

0.3

85.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2

5.9%

2.4

-198.9%

16.7

-481.8%

0.9

-202.8%

2.2

-51.2%

0.8

-36.5%

2.9

-733.7%

0.3

85.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-3.3

-166.8%

-3.3

-962.3%

17.4

200.8%

8.1

796.3%

5

574.5%

0.4

-67.9%

5.8

4,101%

0.9

-86%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

5.3

31.5%

-2

-2,243%

3.4

-25.2%

0.6

-49.8%

4

524.2%

0.1

-80.8%

4.6

7,108%

1.1

257.2%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-8.6

-977.8%

-1.3

-560%

13.9

1,062%

7.5

3,393%

1

157.9%

0.3

-59.4%

1.2

1,521%

-0.2

-103.7%

EPS Quý

-77

-650%

-29

N/A

191

582.1%

6

-50%

14

193.3%

N/A

N/A

28

2,700%

12

-81.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính