24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HNG
HNG (UPCOM)

Công ty Cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai

6.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 957,900 CP Cập nhật lúc 15:00:04 06/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
1,676
163.51
9.76
232
-124.61
-53.71
185.6
-124.68
-67.17
1
125.56
7.49
-61.96
-26.71
-62.12
-33.47
Luỹ kế
289.07
17.25
-186.57
-80.42
-186.8
-100.64
2025
4
1,088
246.4
22.65
-854
-604.13
70.74
-854
-609.22
71.34
3
214.42
19.71
-116.98
13.7
-118.94
13.93
2
117.47
10.8
-174.21
20.4
-174.43
20.43
1
99.32
9.13
-84.26
9.87
-84.47
9.89
Cả năm
677.61
62.28
-979.58
114.71
-987.06
115.58
2024
4
694
203.96
29.39
-120
-732.76
610.63
-120
-735.98
613.32
3
140.79
20.29
-183.38
152.82
-182.39
151.99
2
53.65
7.73
-319.03
265.86
-316.43
263.69
1
93.52
13.48
-46.45
38.71
-47.08
39.23
Cả năm
491.92
70.88
-1,281.62
1,068
-1,281.88
1,068
2023
4
1,282
184.15
14.36
-2,316
-601.79
25.98
-2,316
-603.94
26.08
3
159.86
12.47
-198.18
8.56
-198.98
8.59
2
151.45
11.81
-138.54
5.98
-134.65
5.81
1
126.98
9.9
-123.52
5.33
-112.44
4.85
Cả năm
605.57
47.24
-1,110.41
47.95
-1,098.46
47.43
2022
4
1,731
151.84
8.77
-2,713
-2,755.96
101.58
-2,713
-2,793.36
102.96
3
191.04
11.04
-424.93
15.66
-415.79
15.33
2
147.92
8.55
-563.97
20.79
-557.37
20.54
1
213.9
12.36
-123.99
4.57
-112.63
4.15
Cả năm
741.8
42.85
-3,565.53
131.42
-3,576.45
131.83
2021
4
1,465
306.72
20.94
-84
-831.1
989.41
-84
-815.79
971.18
3
379.91
25.93
-194.75
231.85
-181.34
215.88
2
252.43
17.23
-276.38
329.03
-128.92
153.48
1
259.87
17.74
3.44
-4.1
6.63
-7.89
Cả năm
1,199
81.84
-1,298.8
1,546
-1,119.43
1,333
2020
4
4,307
607.92
14.11
566
386.41
68.27
452.8
360.14
79.54
3
600.43
13.94
-354.53
-62.64
-350.57
-77.42
2
499.35
11.59
8.47
1.5
9.29
2.05
1
666.27
15.47
2.94
0.52
1.81
0.4
Cả năm
2,375
55.14
48.37
8.55
20.91
4.62
2019
4
4,775
534.28
11.19
103
-574.86
-558.12
82.4
-583.45
-708.07
3
494.78
10.36
-980.11
-951.56
-981.19
-1,190.76
2
439.59
9.21
-632.95
-614.52
-631.44
-766.32
1
339.9
7.12
-90.24
-87.61
-98.15
-119.11
Cả năm
1,811
37.92
-2,293.41
-2,226.62
-2,308.43
-2,801.49
Hiệu quả kinh doanh