24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HAG
HAG (HOSE)

Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai

14.60 +0.10 (+0.69%)

Hỏi M.AI
KL: 1,722,200 CP Cập nhật lúc 15:10:09 09/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,258

-46.1%

1,806.2

29.9%

1,856

13.5%

1,905.6

30.2%

2,332.8

50.2%

1,390.1

11.8%

1,634.7

-13.9%

1,464

-22.5%

Các khoản giảm trừ

3

43.5%

22.1

-114.5%

26.3

42%

10.2

68.3%

5.4

83.2%

10.3

-462.3%

45.4

N/A

32.3

N/A

Doanh thu thuần

1,255

-46.1%

1,784.1

29.3%

1,829.7

15.1%

1,895.4

32.4%

2,327.4

53%

1,379.8

11.2%

1,589.3

-16.3%

1,431.7

-24.2%

Giá vốn hàng bán

603.3

58.1%

1,158.3

-42.1%

1,337.9

-32.8%

1,133.1

-37.8%

1,440.6

-38.7%

815.3

-9.8%

1,007.4

40.1%

822.3

40%

Lợi nhuận gộp

651.7

-26.5%

625.8

10.9%

491.8

-15.5%

762.4

25.1%

886.8

83.8%

564.5

13.3%

581.9

167.8%

609.4

17.5%

Thu nhập tài chính

58.1

-25.2%

106.2

82.8%

80.8

20.4%

78.9

56.5%

77.6

-13.7%

58.1

-20.4%

67.1

-77.3%

50.4

43%

Chi phí tài chính

974.1

-240.1%

576.5

630.1%

878.1

580.7%

198.5

-20%

286.4

-76.2%

108.8

38.7%

182.7

-118.3%

165.4

28.7%

Chi phí tiền lãi

972.4

-347.5%

582.9

508.6%

178.5

27.1%

203.6

-41%

217.3

-36.4%

142.7

14.9%

244.7

-125.7%

144.4

26.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

65.4

39.4%

83.7

23.9%

127.2

-2%

107.7

-54.8%

107.9

-23.9%

110.1

4.3%

124.7

-48.7%

69.6

-2.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

72.6

-69.2%

44

-20.6%

44

1%

35.8

-3.9%

42.9

9.9%

36.5

5.7%

44.5

42.6%

34.5

11.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-402.3

-176.3%

1,180.8

221.5%

1,279.6

330.6%

499.2

27.9%

527.2

91.8%

367.3

52.9%

297.1

-77.9%

390.3

81.2%

Thu nhập khác

1,536.1

12,906%

16.1

172.3%

1.5

-76.7%

0.1

-99.5%

11.8

442.1%

5.9

2.9%

6.6

-33.8%

27.1

-82.4%

Chi phí khác

-6.5

83%

-34.2

-133.1%

-370.5

-215.4%

-67.3

-1.2%

-38.5

-215.3%

-14.7

24.5%

-117.5

55.6%

-66.5

-141.8%

Thu nhập khác, ròng

1,529.5

5,826%

-18.1

-106.7%

-369

-232.7%

-67.2

-70.5%

-26.7

-70.5%

-8.8

36%

-110.9

56.4%

-39.4

-131.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,127.2

125.2%

1,162.7

224.3%

910.6

389%

432.1

23.1%

500.5

93%

358.5

58.3%

186.2

-83%

350.9

2.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

100.9

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

87.1%

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

5

-73.3%

10

422.1%

17.8

-22.2%

N/A

N/A

18.8

22.5%

1.9

N/A

22.8

45.7%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

95.9

-608.7%

10

422.1%

17.8

-22.1%

N/A

N/A

18.8

29.9%

1.9

N/A

22.8

48.2%

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,031.3

98.6%

1,172.7

225.4%

928.4

344.1%

432.1

23.1%

519.3

89.7%

360.4

59.2%

209

-81.1%

350.9

8.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

131.2

396.8%

47.1

139%

55.1

1,064%

16.1

-16.6%

26.4

138.2%

19.7

70.4%

4.7

-95.3%

19.3

320.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

900.2

82.6%

1,125.6

230.4%

873.2

327.5%

416

25.4%

492.9

87.7%

340.7

58.5%

204.3

-79.7%

331.6

3.6%

EPS Quý

710

68.7%

888

142%

730

284.2%

392

36.1%

421

63.2%

367

58.2%

190

-82.5%

288

-10.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính