Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.45 +0.20 (+1.95%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FCN | 606,800 | |
| KL MUA chủ động | 271,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 187,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 147,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 10.45 | 0.2 +1.95% | 6.29 | 606,800 | 0 | 0 |
14/10 | 10.25 | -0.05 -0.49% | 3.71 | 365,000 | 0 | 0 |
13/10 | 10.3 | -0.15 -1.44% | 3.88 | 377,300 | 0 | 0 |
12/10 | 10.45 | 0.25 +2.45% | 6.51 | 631,100 | 0 | 0 |
09/10 | 10.2 | -0.05 -0.49% | 4.78 | 473,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)