24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
FCM
FCM (HOSE)

Công ty Cổ phần Khoáng sản FECON

2.84 +0.01 (+0.35%)

Hỏi M.AI
KL: 27,000 CP Cập nhật lúc 14:45:07 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

145.2

24.9%

121.9

8.8%

140.6

16.7%

93.1

-10.7%

116.3

-29.3%

112.1

40.3%

120.4

-14.3%

104.3

-19.6%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1

122.3%

1

-338.5%

Doanh thu thuần

145.2

24.9%

121.9

8.8%

140.6

15.8%

93.1

-9.9%

116.3

-29.7%

112.1

41.9%

121.4

-10.8%

103.3

-20.3%

Giá vốn hàng bán

138.3

-34.9%

113.2

-13.2%

129.4

-20.8%

84.6

7.5%

102.5

31.2%

100

-37.8%

107.2

14.9%

91.5

18.9%

Lợi nhuận gộp

6.9

-50%

8.7

-27.6%

11.1

-21.6%

8.5

-27.9%

13.7

-15.5%

12

88.9%

14.2

40.2%

11.8

-29.3%

Thu nhập tài chính

0.3

1.7%

0.2

6%

0.4

-48.6%

0.2

13.6%

0.2

-25.4%

0.2

6.1%

0.9

-38.1%

0.2

-44.6%

Chi phí tài chính

0.1

29.7%

0.1

71.8%

0.1

50.7%

0.4

-124.8%

0.2

99.1%

0.4

82.5%

0.3

89.1%

0.2

94.6%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

99.7%

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

3.3

61%

3.5

45%

4.6

17.4%

3.9

40.3%

8.4

-4.5%

6.3

-75.4%

5.6

-35.1%

6.5

11.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

3.7

-31.5%

5.3

-2.9%

6.8

-25.9%

4.5

-16.1%

5.5

152.2%

5.5

1,244%

9.2

95.1%

5.4

-16.6%

Thu nhập khác

0.4

N/A

N/A

N/A

1.5

12,919%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-26.4%

0

-89.3%

Chi phí khác

-0

N/A

0

90.7%

-0.2

73.4%

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

99.9%

-0.9

-1,555%

-1

-10,914%

Thu nhập khác, ròng

0.4

N/A

0

90.7%

1.3

246.2%

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

99.9%

-0.9

-2,219%

-1

-469.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

4.1

-24%

5.3

-2.9%

8.1

-3.3%

4.5

3.3%

5.5

152.9%

5.5

1,408%

8.3

78.3%

4.4

-35.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.8

24%

1.1

2.9%

1.7

5.1%

0.9

N/A

1.1

-305%

1.1

-106.6%

1.8

-41.6%

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.8

24%

1.1

2.9%

1.7

5.1%

0.9

N/A

1.1

-305%

1.1

-106.6%

1.8

-41.6%

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

3.3

-24%

4.3

-2.9%

6.4

-2.8%

3.6

-17.4%

4.4

144.6%

4.4

2,718%

6.6

91.5%

4.4

-23.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

22.8%

N/A

N/A

0

68.6%

0

N/A

0

-100%

N/A

N/A

0

100%

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

3.3

-24%

4.3

-2.9%

6.4

-2.8%

3.6

-17.4%

4.4

142.1%

4.4

366%

6.6

58.1%

4.4

-12.1%

EPS Quý

56

-12.5%

92

-14%

97

-37%

97

12.8%

64

127.6%

107

365.2%

154

52.5%

86

-43.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính