24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DNN
DNN (UPCOM)

Công ty Cổ phần Cấp nước Đà Nẵng

19.20 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:05 09/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (VIETVALUES)

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

222.7

10.3%

189

17.7%

194.6

21.9%

217.1

23.4%

202

20.6%

160.6

13.3%

159.6

8.6%

175.9

6.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

222.7

10.3%

189

17.7%

194.6

21.9%

217.1

23.4%

202

20.6%

160.6

13.3%

159.6

8.6%

175.9

6.1%

Giá vốn hàng bán

127.8

-17.3%

105.4

-4.7%

107.8

-0.9%

117.2

12.6%

109

8.5%

100.6

-9.8%

106.9

-2.8%

134.1

-42%

Lợi nhuận gộp

95

2.1%

83.7

39.6%

86.7

64.6%

99.9

139%

93

92.5%

59.9

19.7%

52.7

22.6%

41.8

-41.4%

Thu nhập tài chính

9

49.1%

7.7

44.7%

7.2

29%

7.1

15.7%

6

-5.1%

5.3

-21.3%

5.6

-25.6%

6.1

-20.6%

Chi phí tài chính

5.9

9.1%

5.7

0.3%

5.6

22%

5.9

11.3%

6.5

17.2%

5.7

19.4%

7.2

41.6%

6.6

25.8%

Chi phí tiền lãi

5.9

9.1%

5.7

0.3%

5.6

22%

5.9

-40.2%

6.5

17.2%

5.7

19.4%

7.2

41.6%

4.2

53.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

11.9

-6.4%

9.9

-7%

9.3

4.9%

10.4

-8.8%

11.2

-13.2%

9.3

-4.2%

9.8

-11.9%

9.5

-7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

12.4

7%

9.9

5.4%

13.9

11%

12.1

-17.5%

13.4

-8.5%

10.4

-8.3%

15.6

-5.5%

10.3

0.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

73.7

8.4%

65.9

65.3%

65.1

153.3%

78.7

266.3%

68

175.9%

39.8

27.6%

25.7

76.3%

21.5

-57.8%

Thu nhập khác

14.8

788.3%

0

33.6%

1.7

6%

6.4

24,845%

1.7

5%

0

-19.7%

1.6

5.7%

0

-54.7%

Chi phí khác

-1

-338.1%

-0.1

N/A

-0.1

78.9%

-0.1

-2,159%

-0.2

11.6%

N/A

N/A

-0.5

-32.2%

-0

N/A

Thu nhập khác, ròng

13.8

859.4%

-0.1

-606.8%

1.6

39.9%

6.3

30,351%

1.4

8.2%

0

-19.7%

1.2

-2.1%

0

-63.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

87.5

26%

65.8

65.1%

66.8

148.5%

84.9

295.2%

69.5

167.3%

39.9

27.6%

26.9

70.4%

21.5

-57.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

11.6

-62.7%

6.8

-72%

7

-161.8%

9.3

-355.8%

7.2

-357.2%

4

9.4%

2.7

-121.7%

2

71%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

59.6%

0

N/A

0

117%

0

81.4%

0

N/A

N/A

N/A

0

-9.8%

0.1

-435.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

11.7

-61.9%

6.8

-71.5%

7

-158.7%

9.3

-331.3%

7.2

-360.1%

4

9.4%

2.7

-119.2%

2.2

69.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

75.8

21.8%

59

64.4%

59.8

147.3%

75.6

291.1%

62.3

155%

35.9

33.6%

24.2

66.3%

19.3

-56%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

75.8

21.8%

59

64.4%

59.8

147.3%

75.6

291.1%

62.3

155%

35.9

33.6%

24.2

66.3%

19.3

-56%

EPS Quý

1,112

33.2%

1,018

64.5%

1,062

N/A

1,305

290.7%

835

154.6%

619

33.7%

N/A

N/A

334

-55.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính