24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BSI
BSI (HOSE)

Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam

26.20 +0.80 (+3.15%)

Hỏi M.AI
KL: 593,100 CP Cập nhật lúc 15:10:02 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

616.8

21.8%

697.1

106.8%

565.7

77.6%

687.9

115.6%

506.4

19.4%

337.2

-4.1%

318.5

18.2%

319.1

-17.3%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

77.8

-8.3%

97.9

66.7%

95.9

54%

136.8

105.2%

84.8

-3%

58.8

-28.8%

62.3

-8.6%

66.7

-31.1%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

0.9

-96.6%

1.7

N/A

16.3

2,070%

0

N/A

25.4

N/A

N/A

N/A

0.8

N/A

N/A

N/A

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

0.2

12.5%

0.1

-14.7%

0.3

146.3%

0.1

25.2%

0.2

34.3%

0.1

-28.7%

0.1

58.8%

0.1

-43.7%

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

3.5

-21.3%

3.6

-5.5%

4.3

2%

3.2

-7.1%

4.4

13.7%

3.8

19.6%

4.2

45.4%

3.5

-12.8%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

N/A

N/A

N/A

N/A

0

1.1%

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

0

1,852%

N/A

N/A

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

616.8

21.8%

697.1

106.8%

565.7

77.6%

687.9

115.6%

506.4

19.4%

337.2

-4.1%

318.5

18.2%

319.1

-17.3%

Chi phí hoạt động kinh doanh

206

15.6%

345.6

-148%

248.9

-114.8%

264.8

-104.9%

244

-17%

139.4

-47.3%

115.9

-16.3%

129.2

12.8%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

410.8

56.6%

351.5

77.7%

316.8

56.3%

423.2

122.9%

262.4

21.7%

197.8

-23.1%

202.6

19.4%

189.9

-20.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

50.7

4.8%

44.7

-19.6%

65.9

-49%

51

-0.4%

53.2

-20.7%

37.4

22%

44.2

9.1%

50.8

-34.6%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

145.8

14.9%

117.1

16.6%

120.9

6.8%

269.1

186.2%

126.8

-7%

100.4

-41.5%

113.2

40.8%

94

-38.4%

Thu nhập khác

N/A

N/A

0

2,809%

N/A

N/A

0

-99.4%

0

396.9%

0

-97.7%

0.2

321%

0.4

1,918%

Chi phí khác

-0

N/A

-0

91.8%

-1

-24,044%

N/A

N/A

0

99.9%

-0.1

-623.5%

-0

N/A

-0

N/A

Lợi nhuận khác

-0

-289.5%

0

122.7%

-1

-636.9%

0

-99.3%

0

155.4%

-0.1

-411%

0.2

311.8%

0.3

1,757%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

145.8

14.9%

117.1

16.7%

119.8

5.7%

269.2

185.2%

126.8

-7%

100.4

-41.5%

113.4

40.9%

94.4

-38.1%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

22.5

20%

25.4

-53.3%

34.3

-65.1%

42.1

-190.2%

28.1

23.8%

16.5

9.1%

20.8

-9.2%

14.5

57.7%

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

0

-101.2%

3

-9.7%

9.5

753.9%

11.5

-16.5%

3.2

-79.3%

2.7

83.3%

1.5

-149.5%

9.9

-325.9%

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

123.2

20.9%

88.8

9.5%

95.1

4.3%

215.6

207.9%

101.9

-11.2%

81.1

-40.9%

91.2

41.6%

70

-42.9%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

123.2

20.9%

88.8

9.5%

95.1

4.3%

215.6

207.9%

101.9

-11.2%

81.1

-40.9%

91.2

41.6%

70

-42.9%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

424

-7%

362

-0.6%

387

29.9%

879

160.1%

456

-19.4%

364

-46.1%

298

-10%

338

-47.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính