Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.00 +0.40 (+2.74%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BKC | 59,800 | |
| KL MUA chủ động | 24,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 33,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 15 | 0.4 +2.74% | 0.89 | 59,800 | 0 | 0 |
15/10 | 14.6 | -0.7 -4.58% | 1.25 | 83,000 | 0 | 0 |
14/10 | 15.3 | 0.5 +3.38% | 0.94 | 62,600 | 0 | 0 |
13/10 | 14.8 | -1.3 -8.07% | 2.91 | 193,900 | 0 | 0 |
12/10 | 16.1 | -0.2 -1.23% | 1.66 | 101,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)