24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ASP
ASP (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Dầu khí An Pha

16.15 +0.05 (+0.31%)

Hỏi M.AI
KL: 146,800 CP Cập nhật lúc 15:10:01 09/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán CPA Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,358.4

58.9%

816.4

8.1%

818.8

-4.5%

887.8

19.4%

854.9

7%

755.3

-19.2%

857.9

-17.7%

743.2

-26.2%

Các khoản giảm trừ

53.4

-217.9%

22.3

-11.2%

20.6

-42.2%

20.2

-288.6%

16.8

-289.6%

20.1

-421.6%

14.5

-7.1%

5.2

75%

Doanh thu thuần

1,304.9

55.7%

794

8%

798.2

-5.4%

867.6

17.6%

838.1

5.5%

735.2

-21%

843.4

-18.1%

738

-25.1%

Giá vốn hàng bán

1,140.1

-51.5%

675.7

-3.9%

701.5

7.7%

780.4

-20.1%

752.4

-3.5%

650.1

23.5%

760.2

17.6%

650.1

26.3%

Lợi nhuận gộp

164.8

92.3%

118.3

39%

96.6

16.3%

87.1

-0.9%

85.7

26.4%

85.2

4.6%

83.1

-21.9%

87.9

-15.4%

Thu nhập tài chính

1.7

19%

1.2

-39.6%

1.5

-56%

1.8

-79.5%

1.5

-13.9%

2

-16.3%

3.5

-0.2%

8.6

354.1%

Chi phí tài chính

16.8

8.1%

6.4

9.4%

6.6

26.2%

9.6

-18.3%

18.3

-9.7%

7.1

49.6%

8.9

33.8%

8.1

48.6%

Chi phí tiền lãi

11.2

-103.3%

6.4

4.4%

6.7

-10.3%

6.5

-1.9%

5.5

24.6%

6.7

-24.9%

6.1

14.3%

6.4

25.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

9.5

6,402%

6.2

1,465%

1.8

220.2%

2.8

117.7%

-0.2

53.7%

-0.5

-28.5%

0.6

133.2%

1.3

241.8%

Chi phí bán hàng

52.7

0.6%

54.4

0.7%

61

-56.8%

53.7

6%

53

4%

54.8

3.9%

38.9

51.5%

57.1

26.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

22.4

4.4%

21.6

7.4%

23.8

14.4%

22.5

-16.3%

23.4

-17.4%

23.3

-12.4%

27.8

44.9%

19.4

28.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

84.2

1,187%

43.3

2,756%

8.7

-25.2%

5.9

-55.5%

-7.7

65.9%

1.5

118%

11.6

132.3%

13.2

194.3%

Thu nhập khác

1.6

45.8%

4.5

29.6%

2.2

29.2%

13.2

503.1%

1.1

-65.7%

3.5

141.7%

1.7

-97.7%

2.2

-10.5%

Chi phí khác

-1.1

-53%

-0.4

-10.4%

-2.5

-252.7%

-0.5

-153.2%

-0.7

-530.4%

-0.3

-10.3%

-0.7

89.3%

-0.2

93.7%

Thu nhập khác, ròng

0.5

32.7%

4.1

31.7%

-0.3

-127.7%

12.8

536.5%

0.4

-87.4%

3.1

177.5%

1

-98.5%

2

450.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

84.7

1,254%

47.4

919.7%

8.4

-33.4%

18.6

22.4%

-7.3

62.4%

4.6

163.9%

12.6

-59.9%

15.2

204.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

20.2

-1,488%

1.1

-14.9%

7.1

-14,379%

1.3

N/A

1.3

N/A

1

N/A

0

99%

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

65.3%

0

84.3%

2.7

-35.5%

2.1

-1,198%

0.1

-38.5%

0.1

-64.1%

4.2

168%

0.2

-179%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

20.2

-1,424%

1.2

-4.2%

4.3

-203.8%

3.3

-1,996%

1.3

-3,258%

1.1

-1,415%

4.2

136.9%

0.2

85.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

64.5

845%

46.2

1,210%

4

-75.9%

15.3

1.6%

-8.7

55.7%

3.5

148%

16.8

-16.2%

15.1

196%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.5

665.1%

0.4

345.7%

0.1

111.1%

0.2

204.3%

0.1

123.4%

-0.2

-219%

-1.2

-171.2%

-0.2

-150.3%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

64

832.7%

45.8

1,139%

3.9

-78.3%

15.1

-1%

-8.7

54.6%

3.7

150.7%

18

-1.4%

15.2

194.9%

EPS Quý

1,713

832%

1,227

1,139%

105

-78.2%

404

-1%

-234

54.6%

99

150.8%

482

-1.4%

408

194.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính