Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.45 -0.35 (-1.47%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ADP | 800 | |
| KL MUA chủ động | 400 | M |
| KL BÁN chủ động | 400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/10 | 23.45 | -0.35 -1.47% | 0.02 | 800 | 0 | 0 |
08/10 | 23.8 | 0.25 +1.06% | 0.03 | 1,100 | 0 | 0 |
07/10 | 23.55 | 0 0.00% | 0.02 | 900 | 0 | 0 |
06/10 | 23.55 | -0.4 -1.67% | 0.06 | 2,400 | 0 | 0 |
05/10 | 23.95 | 0.3 +1.27% | 0.09 | 3,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)