VRE (HOSE)

Công ty Cổ phần Vincom Retail

(Vincom Retail Joint Stock Company)
28.75 -0.75 (-2.54%)

Cập nhật lúc 14:45:18 08/12

KL: 2,497,400 CP

MớiĐơn vị kiểm toán (2021): Công ty TNHH KPMG Việt Nam

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19

Doanh thu

2,005.2

154.7%

1,849.5

22.4%

1,369.5

-38.5%

1,367

-58%

787.4

-55.3%

1,510.4

-7.3%

2,226.4

32.1%

3,252.7

16.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

2,005.2

154.7%

1,849.5

22.4%

1,369.5

-38.5%

1,367

-58%

787.4

-55.3%

1,510.4

-7.3%

2,226.4

32.1%

3,252.7

16.8%

Giá vốn hàng bán

966.2

-47.1%

788.4

10.5%

758.1

28.4%

903.1

46.3%

657

28.2%

881

10.5%

1,058

-14.2%

1,680.9

-21.1%

Lợi nhuận gộp

1,039

697.1%

1,061.1

68.6%

611.4

-47.7%

464

-70.5%

130.3

-84.6%

629.4

-2.5%

1,168.4

54%

1,571.8

12.6%

Thu nhập tài chính

130.4

66.4%

104.4

-12.8%

102.9

1.3%

87.4

-7.5%

78.4

2%

119.7

108%

101.6

116.1%

94.4

99.6%

Chi phí tài chính

89.4

-0.2%

88.1

42%

89.5

41.9%

91

44%

89.2

28.9%

151.9

-52.5%

154.1

-94%

162.4

-102.8%

Chi phí tiền lãi

89.4

-1.2%

88.1

41.7%

89.5

41.6%

90.9

43.7%

88.4

29.1%

151.1

-52.8%

153.3

-94.8%

161.3

-103.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

26.9

-222%

33.6

35.3%

54.6

40.4%

80.3

56.5%

22.1

155.3%

51.9

-16.4%

91.6

-50.7%

184.8

-13.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

68.6

35.3%

104.7

-30.4%

87.8

-36.2%

182.4

-37%

106

-27%

80.3

12.4%

64.5

28.6%

133.1

-29.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

984.4

2,672%

939.1

102%

482.3

-49.7%

197.7

-83.3%

35.5

-94.7%

465

-0.5%

959.7

66.8%

1,185.9

8%

Thu nhập khác

18.2

7%

21.3

5.8%

18.4

-12.8%

25.9

-46.9%

17

-64.1%

20.1

211.4%

21.1

-53.5%

48.8

49%

Chi phí khác

-12.5

-204%

-0.9

44.3%

-0.1

94.6%

-42.9

-81.4%

-4.1

-15.7%

-1.7

53.6%

-1

25.7%

-23.6

-20.1%

Thu nhập khác, ròng

5.6

-56.2%

20.3

10.4%

18.4

-8.5%

-17

-167.5%

12.9

-70.6%

18.4

184.8%

20.1

-54.4%

25.1

92.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

990

1,947%

959.5

98.5%

500.7

-48.9%

180.7

-85.1%

48.4

-93.3%

483.4

8.4%

979.8

58.2%

1,211.1

9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

230.6

-842.6%

186.9

-94.1%

123.5

38%

59.3

75.7%

24.5

83.1%

96.3

6.2%

199.2

-55.3%

243.8

-5.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

34.3

6,932%

0.5

9.1%

0.4

-13.8%

0.5

-93.3%

0.5

-4.9%

0.5

848.1%

0.5

-47.6%

7.3

1,039%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

196.4

-718.9%

186.3

-94.6%

123.1

38%

58.8

75.1%

24

83.3%

95.8

6.7%

198.7

-56.1%

236.5

-2.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

793.6

3,155%

773.1

99.5%

377.6

-51.7%

121.9

-87.5%

24.4

-95.7%

387.6

13%

781.1

58.7%

974.6

10.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.2

82.1%

0.2

41.7%

0.2

-19.8%

0.1

-59.2%

0.1

-3.1%

0.1

85.5%

0.2

78.8%

0.2

-32.7%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

793.4

3,171%

773

99.5%

377.4

-51.7%

121.8

-87.5%

24.3

-95.8%

387.5

12.9%

780.9

58.7%

974.4

10.7%

EPS 4QGN (đ)

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới