Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.80 -0.10 (-0.78%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VRC | 500 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 12.8 | -0.1 -0.78% | 0.01 | 500 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 12.9 | -0.05 -0.39% | 0.03 | 2,400 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 12.95 | -0.05 -0.38% | 0.01 | 700 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 13 | 0.25 +1.96% | 0.03 | 2,000 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 12.75 | -0.05 -0.39% | 0.08 | 6,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)