Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Nhận OTP
20.60 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
Tổng KL khớp VMS | 0 | |
KL MUA chủ động | 0 | M |
KL BÁN chủ động | 0 | B |
KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% |
1K-10K | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% |
10K-50K | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% |
50K-200K | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% |
>=200K | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% | 0 -% |
NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
---|---|---|---|---|
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD |
---|---|---|---|---|
03/04/2025 | 20.6 | 0 0.00% | 0 | 0 |
02/04/2025 | 20.6 | -2.1 -9.25% | 0 | 200 |
01/04/2025 | 22.7 | -2.5 -9.92% | 0.01 | 600 |
31/03/2025 | 25.2 | -2.7 -9.68% | 0 | 100 |
28/03/2025 | 27.9 | 0 0.00% | 0 | 0 |
Ngày | KL Mua | KL Bán | KLTB 1 lệnh mua | KLTB 1 lệnh bán |
---|---|---|---|---|
03/04/25 | 0 | 0 | 0 | NaN |
02/04/25 | 1,600 | 200 | 178 | 100 |
01/04/25 | 600 | 900 | 300 | 225 |
31/03/25 | 100 | 1,000 | 100 | 200 |
28/03/25 | 0 | 1,400 | NaN | 233 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)