Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.90 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VLC | 128,500 | |
| KL MUA chủ động | 25,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 103,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 29 65.91% | 17 38.64% | 12 27.27% | 0 0% | 7,500 6.19% | 4,200 3.47% | 3,300 2.72% | 0 0% |
1K-10K | 13 29.55% | 8 18.18% | 5 11.36% | 0 0% | 23,800 19.64% | 16,100 13.28% | 7,700 6.35% | 0 0% |
10K-50K | 1 2.27% | 0 0% | 1 2.27% | 0 0% | 11,100 9.16% | 0 0% | 11,100 9.16% | 0 0% |
50K-200K | 1 2.27% | 0 0% | 1 2.27% | 0 0% | 78,800 65.02% | 0 0% | 78,800 65.02% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:57:24 | M | 13.9 | 0.00 | 1,200 |
14:51:43 | M | 13.9 | 0.00 | 200 |
14:46:54 | B | 13.9 | 0.00 | 100 |
14:46:52 | B | 13.9 | 0.00 | 400 |
14:46:15 | M | 13.9 | 0.00 | 300 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/12/2025 | 13.9 | 0 0.00% | 1.78 | 128,500 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 13.9 | 0 0.00% | 0.58 | 41,900 | 0 | 0 |
05/12/2025 | 13.9 | -0.1 -0.71% | 1.54 | 110,700 | 0 | 0 |
04/12/2025 | 14 | 0 0.00% | 1.31 | 93,300 | 0 | 0 |
03/12/2025 | 14 | 0 0.00% | 0.97 | 69,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)