Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.35 -0.05 (-0.27%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VIB | 1,610,500 | |
| KL MUA chủ động | 538,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,071,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:00:08 | VIB | 17.15 | 1 | 17,150 | 17,150 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 18.35 | -0.05 -0.27% | 29.61 | 1,610,500 | 0 | 1 |
15/01/2026 | 18.4 | 0.25 +1.38% | 119.82 | 6,546,900 | 130.02 | 7,028,001 |
14/01/2026 | 18.15 | -0.4 -2.16% | 340.27 | 18,442,000 | 20.83 | 1,052,001 |
13/01/2026 | 18.55 | 0 0.00% | 183.47 | 9,889,600 | 0 | 1 |
12/01/2026 | 18.55 | 0.6 +3.34% | 294.32 | 16,079,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)