Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.50 +0.25 (+1.89%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VIB | 3,526,000 | |
| KL MUA chủ động | 1,998,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,337,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 190,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:46:26 | VIB | 13 | 848,000 | 11,024,000,000 | 118,677,161,700 |
13:13:05 | VIB | 14.15 | 1,018,598 | 14,413,161,700 | 107,653,161,700 |
13:11:49 | VIB | 14.15 | 1,100,000 | 15,565,000,000 | 93,240,000,000 |
13:11:07 | VIB | 14.15 | 1,110,000 | 15,706,500,000 | 77,675,000,000 |
13:10:18 | VIB | 14.15 | 1,120,000 | 15,848,000,000 | 61,968,500,000 |
13:09:39 | VIB | 14.15 | 1,130,000 | 15,989,500,000 | 46,120,500,000 |
13:08:30 | VIB | 14.15 | 1,140,000 | 16,131,000,000 | 30,131,000,000 |
13:07:22 | VIB | 14 | 1,000,000 | 14,000,000,000 | 14,000,000,000 |
09:00:56 | VIB | 12.35 | 1 | 12,350 | 12,350 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/09 | 13.5 | 0.25 +1.89% | 47.52 | 3,526,000 | 118.68 | 8,466,599 |
14/09 | 13.25 | 0 0.00% | 57.47 | 4,328,000 | 107.84 | 7,976,492 |
11/09 | 13.25 | -0.45 -3.28% | 73.24 | 5,463,300 | 41.33 | 2,952,000 |
10/09 | 13.7 | 0 0.00% | 38.35 | 2,869,000 | 50.99 | 3,651,692 |
09/09 | 15 | -0.05 -0.33% | 78 | 5,214,400 | 0 | 1 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)