Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.30 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VHE | 84,700 | |
| KL MUA chủ động | 28,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 56,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
08/05/2026 | 3.3 | 0 0.00% | 0.27 | 84,700 | 0 | 0 |
07/05/2026 | 3.3 | 0 0.00% | 0.28 | 84,700 | 0 | 0 |
06/05/2026 | 3.3 | 0.2 +6.45% | 0.48 | 154,300 | 0 | 0 |
05/05/2026 | 3.1 | -0.1 -3.13% | 0.6 | 192,000 | 0 | 0 |
04/05/2026 | 3.2 | 0.1 +3.23% | 0.81 | 258,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)