Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
53.40 +1.50 (+2.89%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VFG | 18,800 | |
| KL MUA chủ động | 9,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 9,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 53.4 | 1.5 +2.89% | 1 | 18,800 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 51.9 | 0.9 +1.76% | 0.56 | 10,900 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 51 | -0.5 -0.97% | 1.26 | 24,700 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 51.5 | 0.1 +0.19% | 0.73 | 14,300 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 51.4 | 0 0.00% | 0.31 | 6,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)