Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
41.80 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VFG | 2,400 | |
| KL MUA chủ động | 1,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 41.8 | 0 0.00% | 0.1 | 2,400 | 0 | 0 |
21/10 | 41.8 | -0.05 -0.12% | 0.56 | 13,500 | 0 | 0 |
20/10 | 41.85 | -0.05 -0.12% | 0.05 | 1,100 | 0 | 0 |
19/10 | 41.9 | 0.4 +0.96% | 0.01 | 200 | 4.19 | 101,000 |
16/10 | 41.5 | -0.5 -1.19% | 0.03 | 800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)