Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.50 -0.10 (-1.16%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TVN | 771,000 | |
| KL MUA chủ động | 372,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 398,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/03/2026 | 8.5 | -0.1 -1.16% | 6.52 | 771,000 | 0 | 0 |
12/03/2026 | 8.6 | -0.1 -1.15% | 6.47 | 756,000 | 0 | 0 |
11/03/2026 | 8.8 | 0.2 +2.33% | 9.52 | 1,099,700 | 0 | 0 |
10/03/2026 | 8.7 | 0.6 +7.41% | 11.21 | 1,296,700 | 0 | 0 |
09/03/2026 | 7.9 | -1.3 -14.13% | 19.61 | 2,430,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)