Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.30 -0.10 (-0.49%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TV1 | 23,800 | |
| KL MUA chủ động | 7,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 17,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/09 | 20.3 | -0.1 -0.49% | 0.17 | 23,800 | 0 | 0 |
03/09 | 20.4 | -0.2 -0.97% | 0.2 | 9,700 | 0 | 0 |
28/08 | 20.5 | 0.1 +0.49% | 0.43 | 20,800 | 0 | 0 |
27/08 | 20.4 | 0 0.00% | 0.18 | 8,900 | 0 | 0 |
26/08 | 20.5 | -0.3 -1.44% | 0.62 | 30,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)