Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.01 -0.04 (-1.31%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TTF | 1,287,500 | |
| KL MUA chủ động | 344,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 943,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 3.01 | -0.04 -1.31% | 3.88 | 1,287,500 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 3.05 | 0.04 +1.33% | 4.99 | 1,645,300 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 3.01 | -0.02 -0.66% | 8.03 | 2,675,700 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 3.03 | 0.03 +1.00% | 3.91 | 1,289,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 3 | 0 0.00% | 5.44 | 1,821,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)