Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.55 +0.15 (+0.86%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TPB | 3,452,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,151,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,301,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 17.55 | 0.15 +0.86% | 60.32 | 3,452,500 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 17.4 | -0.1 -0.57% | 173.34 | 9,922,700 | 0 | 2 |
14/01/2026 | 17.5 | -0.4 -2.23% | 298.68 | 16,879,600 | 20.4 | 1,200,002 |
13/01/2026 | 17.9 | -0.3 -1.65% | 452.44 | 25,027,900 | 13.98 | 820,001 |
12/01/2026 | 18.2 | 0.6 +3.41% | 569.81 | 31,613,600 | 3.4 | 200,002 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)