Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.10 -0.30 (-2.08%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TN1 | 6,100 | |
| KL MUA chủ động | 5,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 14.1 | -0.3 -2.08% | 0.09 | 6,100 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 14.4 | 0 0.00% | 0.17 | 11,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 14.4 | -0.1 -0.69% | 0.2 | 13,900 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 14.5 | 0.3 +2.11% | 0.14 | 9,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 14.2 | 0.4 +2.90% | 0.07 | 4,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)