Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.48 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TDC | 52,700 | |
| KL MUA chủ động | 16,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 23,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 12,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/08 | 7.48 | 0 0.00% | 0.39 | 52,700 | 0 | 0 |
14/08 | 7.48 | -0.11 -1.45% | 0.45 | 60,300 | 0 | 0 |
13/08 | 7.59 | -0.01 -0.13% | 1.49 | 195,200 | 0 | 0 |
12/08 | 7.6 | 0 0.00% | 1 | 142,200 | 0 | 0 |
11/08 | 7.6 | -0.14 -1.81% | 0.91 | 119,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)