Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức


11.20 -0.80 (-6.67%)
KL (nghìn CP)
Tổng KL khớp TDC | 2,540,800 | |
KL MUA chủ động | 1,366,800 | M |
KL BÁN chủ động | 676,500 | B |
KL Khớp phiên ATO | 497,500 | |
KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 154 45.29% | 131 38.53% | 21 6.18% | 2 0.59% | 47,600 1.87% | 37,800 1.49% | 9,600 0.38% | 200 0.01% |
1K-10K | 152 44.71% | 109 32.06% | 42 12.35% | 1 0.29% | 419,600 16.51% | 248,700 9.79% | 169,900 6.69% | 1,000 0.04% |
10K-50K | 23 6.76% | 15 4.41% | 8 2.35% | 0 0% | 367,300 14.46% | 224,000 8.82% | 143,300 5.64% | 0 0% |
50K-200K | 9 2.65% | 6 1.76% | 3 0.88% | 0 0% | 1,008,800 39.7% | 650,000 25.58% | 358,800 14.12% | 0 0% |
>=200K | 2 0.59% | 1 0.29% | 0 0% | 1 0.29% | 697,500 27.45% | 200,000 7.87% | 0 0% | 497,500 19.58% |
NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
---|---|---|---|---|
14:28:11 | M | 11.2 | -0.80 | 400 |
14:23:55 | M | 11.2 | -0.80 | 100 |
14:11:16 | M | 11.2 | -0.80 | 200 |
14:04:37 | M | 11.2 | -0.80 | 2,000 |
14:03:15 | M | 11.2 | -0.80 | 100 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD |
---|---|---|---|---|
03/04/2025 | 11.2 | -0.8 -6.67% | 28.47 | 2,540,800 |
02/04/2025 | 12 | -0.15 -1.23% | 5.84 | 478,700 |
01/04/2025 | 12.15 | 0.2 +1.67% | 13.86 | 1,129,700 |
31/03/2025 | 11.95 | 0.2 +1.70% | 10.04 | 833,500 |
28/03/2025 | 11.75 | -0.05 -0.42% | 7.44 | 632,200 |
Ngày | KL Mua | KL Bán | KLTB 1 lệnh mua | KLTB 1 lệnh bán |
---|---|---|---|---|
03/04/25 | 2,540,800 | 3,391,000 | 10,413 | 6,675 |
02/04/25 | 573,900 | 508,400 | 1,932 | 1,822 |
01/04/25 | 1,180,700 | 1,175,300 | 2,859 | 2,846 |
31/03/25 | 877,000 | 853,600 | 2,049 | 1,735 |
28/03/25 | 920,900 | 653,400 | 2,572 | 2,293 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)