Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
51.00 +0.40 (+0.79%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TCX | 3,864,300 | |
| KL MUA chủ động | 2,733,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,131,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/01/2026 | 51 | 0.4 +0.79% | 194.43 | 3,864,300 | 0 | 0 |
08/01/2026 | 50.6 | 1.8 +3.69% | 441.1 | 8,817,600 | 0.98 | 20,000 |
07/01/2026 | 48.8 | 1.25 +2.63% | 213.45 | 4,386,800 | 0 | 0 |
06/01/2026 | 47.55 | 1.75 +3.82% | 216.38 | 4,563,800 | 0 | 0 |
05/01/2026 | 45.8 | -1.2 -2.55% | 35.42 | 769,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)