Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
58.50 +1.00 (+1.74%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SJS | 27,000 | |
| KL MUA chủ động | 24,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 58.5 | 1 +1.74% | 1.57 | 27,000 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 57.5 | 0.3 +0.52% | 4.62 | 80,400 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 57.2 | -0.1 -0.17% | 2.97 | 52,000 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 57.3 | -0.2 -0.35% | 1.65 | 28,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 57.5 | 0.3 +0.52% | 2.88 | 49,700 | 130.2 | 2,170,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)