Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
28.85 +0.10 (+0.35%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SBA | 6,400 | |
| KL MUA chủ động | 6,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 28.85 | 0.1 +0.35% | 0.18 | 6,400 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 28.75 | -0.05 -0.17% | 0.3 | 10,700 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 28.8 | 0 0.00% | 0.12 | 4,200 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 28.8 | 0 0.00% | 0.13 | 4,500 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 28.8 | -0.1 -0.35% | 0.09 | 4,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)