SAB (HOSE) Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (Saigon Beer – Alcohol – Beverage Corporation)

165.50 +7.70 (+4.88%)

Cập nhật lúc 14:45:04 17/05

KL: 172,300 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19 Q3/20 % Q3/19 Q2/20 % Q2/19

Doanh thu

7,358.3

24.9%

9,090.5

15%

4,322.5

-46.7%

7,271.9

1.2%

5,893.2

19.3%

7,905.3

-19.4%

8,106.6

-17.3%

7,185

-21.7%

Các khoản giảm trừ

52

-62.9%

86.6

-116.8%

40.1

26.3%

45.6

8.7%

31.9

-6.6%

40

51.9%

54.5

7.5%

49.9

45.5%

Doanh thu thuần

7,306.4

24.6%

9,003.8

14.5%

4,282.3

-46.8%

7,226.3

1.3%

5,861.3

19.4%

7,865.4

-19.2%

8,052.1

-17.4%

7,135

-21.5%

Giá vốn hàng bán

5,129.3

-23.6%

6,511.8

-20.6%

3,140.8

43.7%

4,963.1

-0.7%

4,149.5

-16.7%

5,397.1

24.9%

5,579.7

24.1%

4,927.9

26.2%

Lợi nhuận gộp

2,177

27.2%

2,492

1%

1,141.6

-53.8%

2,263.2

2.5%

1,711.8

26.5%

2,468.3

-3.1%

2,472.5

3.1%

2,207.1

-8.6%

Thu nhập tài chính

228.8

-45.2%

262.4

9.3%

222.9

-6.6%

216.9

-4.3%

417.4

55.1%

240

-10.4%

238.7

-4.9%

226.7

14.1%

Chi phí tài chính

10.7

38.2%

10

76.2%

2.7

88.7%

7.3

138.4%

17.4

13.5%

42.3

57%

24

-267.7%

19.1

-49.3%

Chi phí tiền lãi

11

-178.1%

10.8

34.2%

11.1

13.1%

41

-148.1%

14.1

178.1%

16.3

7.9%

12.8

-120.8%

16.5

-176.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

55

-7.8%

97

7.3%

3.6

-95.4%

12.7

-78%

59.7

45.9%

90.4

-26.1%

78.5

-11.6%

57.5

-37%

Chi phí bán hàng

755.3

10.6%

946.9

-25.5%

608.1

18.9%

1,100.6

-38.5%

844.8

-50.8%

754.3

16.6%

750

1.8%

794.5

-23.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

164.9

3.6%

170.8

-22.2%

159.5

23.8%

96.3

54.5%

171.1

-21%

139.7

73%

209.3

-15.4%

211.6

-15.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,529.9

32.4%

1,723.6

-7.5%

597.8

-66.9%

1,303.2

-11.1%

1,155.6

22.7%

1,862.4

31.3%

1,806.3

-0.1%

1,466.2

-21.3%

Thu nhập khác

3.8

-95.1%

5.8

-67%

3.6

-84.8%

8.7

-2.8%

77.8

1,211%

17.7

-48.9%

23.4

16.4%

9

-27.9%

Chi phí khác

-2

11.8%

-6.5

23.3%

-2.4

67%

-8

-210.5%

-2.3

-8.3%

-8.4

63.6%

-7.4

72.7%

-2.6

40%

Thu nhập khác, ròng

1.8

-97.7%

-0.6

-106.9%

1.1

-92.9%

0.7

-89.3%

75.5

1,892%

9.2

-18.9%

16

333.4%

6.4

-21.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,531.7

24.4%

1,723

-7.9%

598.9

-67.1%

1,303.9

-11.5%

1,231.1

30.2%

1,871.6

30.9%

1,822.3

1.2%

1,472.6

-21.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

276.9

-7%

382

-14.4%

109

68.3%

205.3

8.2%

258.7

-15.4%

333.8

9.2%

343.4

0.2%

223.5

22.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

18.6

-233.2%

59.1

1,558%

18

-110.5%

27.7

17.2%

14

446.7%

4

-113.9%

8.5

-509.5%

33.4

38.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

295.5

-20.7%

322.9

4.4%

127

63.9%

232.9

9.3%

244.8

-7.2%

337.8

0.2%

351.9

-2.9%

256.9

24.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,236.2

25.3%

1,400.1

-8.7%

471.9

-67.9%

1,070.9

-11.9%

986.3

37.6%

1,533.8

40.6%

1,470.4

0.8%

1,215.7

-20.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

65.5

0%

86.4

27.1%

28

-63.9%

72.2

41%

65.5

291.1%

68

-17.5%

77.4

6.3%

51.2

-44.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1,170.7

27.1%

1,313.7

-10.4%

444

-68.1%

998.7

-14.2%

920.8

31.5%

1,465.8

45.4%

1,393

0.5%

1,164.5

-19%

EPS 4QGN (đ)

1,779

16.4%

1,994

-9.9%

636

-68.9%

1,345

-24.8%

1,528

48.2%

2,214

-71.9%

2,046

-0.8%

1,788

-17.4%

Trang trước
Trang sau