Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.20 +0.40 (+2.25%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVP | 447,500 | |
| KL MUA chủ động | 232,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 149,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 65,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/08 | 18.2 | 0.4 +2.25% | 8.02 | 447,500 | 0 | 0 |
14/08 | 17.8 | -0.1 -0.56% | 8.98 | 502,400 | 0 | 0 |
13/08 | 17.9 | -0.2 -1.10% | 9.33 | 517,400 | 0 | 0 |
12/08 | 18.1 | 0 0.00% | 10.35 | 583,700 | 0 | 0 |
11/08 | 18.1 | 0.6 +3.43% | 20.25 | 1,129,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)