Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.00 +0.05 (+0.28%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVP | 1,705,600 | |
| KL MUA chủ động | 921,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 784,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/04/2026 | 18 | 0.05 +0.28% | 30.78 | 1,705,600 | 0 | 0 |
23/04/2026 | 17.95 | 0.45 +2.57% | 50.01 | 2,822,600 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 17.5 | 0.8 +4.79% | 23.45 | 1,359,800 | 0 | 0 |
21/04/2026 | 16.7 | 1.05 +6.71% | 24.96 | 1,525,700 | 0 | 0 |
20/04/2026 | 15.65 | 0.25 +1.62% | 8.4 | 530,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)