Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
61.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVI | 12,100 | |
| KL MUA chủ động | 5,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 61 | 0 0.00% | 0.74 | 12,100 | 0 | 0 |
20/10 | 61 | -0.8 -1.29% | 0.9 | 14,600 | 0 | 0 |
19/10 | 61.8 | -0.2 -0.32% | 0.73 | 11,800 | 0 | 0 |
16/10 | 62 | 0 0.00% | 0.91 | 14,700 | 0 | 0 |
15/10 | 62 | 0.4 +0.65% | 0.75 | 12,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)