Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.60 -1.10 (-6.21%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVC | 6,478,700 | |
| KL MUA chủ động | 2,207,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,268,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/03/2026 | 16.6 | -1.1 -6.21% | 110.75 | 6,478,700 | 0 | 0 |
09/03/2026 | 17.7 | -1.9 -9.69% | 168.74 | 8,673,000 | 0 | 0 |
06/03/2026 | 19.6 | -0.4 -2.00% | 142.91 | 7,010,500 | 0 | 0 |
05/03/2026 | 20 | -1.8 -8.26% | 129.01 | 6,179,300 | 0 | 0 |
04/03/2026 | 21.8 | 1.3 +6.34% | 202.15 | 9,701,300 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)