Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.49 -0.55 (-6.08%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PMG | 97,500 | |
| KL MUA chủ động | 65,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 31,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/01/2026 | 8.49 | -0.55 -6.08% | 0.83 | 97,500 | 0 | 0 |
21/01/2026 | 9.04 | -0.68 -7.00% | 0.13 | 14,000 | 0 | 0 |
20/01/2026 | 9.72 | -0.73 -6.99% | 0.39 | 40,300 | 0 | 0 |
19/01/2026 | 10.45 | -0.75 -6.70% | 0.04 | 3,500 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 11.2 | -0.8 -6.67% | 0.15 | 13,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)