Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.78 +0.01 (+0.15%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PMG | 2,700 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/05/2026 | 6.78 | 0.01 +0.15% | 0.02 | 2,700 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 6.77 | -0.01 -0.15% | 0.01 | 1,200 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 6.78 | -0.01 -0.15% | 0 | 400 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 6.79 | -0.03 -0.44% | 0.03 | 4,600 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 6.82 | -0.46 -6.32% | 0.01 | 1,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)