Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
60.60 -0.70 (-1.14%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PHR | 172,000 | |
| KL MUA chủ động | 50,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 110,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 11,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/08 | 60.6 | -0.7 -1.14% | 10.47 | 172,000 | 0 | 0 |
17/08 | 61.3 | 3 +5.15% | 46.12 | 754,700 | 0 | 0 |
14/08 | 58.3 | -0.7 -1.19% | 12.98 | 221,800 | 0 | 0 |
13/08 | 59 | 0.5 +0.85% | 13.05 | 220,800 | 0 | 0 |
12/08 | 58.5 | -0.2 -0.34% | 10.65 | 200,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)