Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
64.10 -1.00 (-1.54%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PHR | 196,300 | |
| KL MUA chủ động | 56,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 139,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/06/2026 | 64.1 | -1 -1.54% | 12.66 | 196,300 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 65.1 | 0.2 +0.31% | 22.97 | 352,400 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 64.9 | 0.3 +0.46% | 15.73 | 242,500 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 64.6 | 0.4 +0.62% | 36.18 | 558,300 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 64.2 | 0.6 +0.94% | 18.03 | 281,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)