Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
66.80 -1.10 (-1.62%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PHR | 176,700 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 176,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 66.8 | -1.1 -1.62% | 11.93 | 176,700 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 67.9 | 4.4 +6.93% | 150.7 | 2,265,300 | 3.19 | 50,000 |
14/01/2026 | 63.5 | 0 0.00% | 133.23 | 2,066,700 | 5.02 | 82,000 |
13/01/2026 | 63.5 | 0.7 +1.11% | 81.64 | 1,302,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 62.8 | 0.4 +0.64% | 64.7 | 1,017,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)