Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
67.30 +0.10 (+0.15%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PHR | 166,100 | |
| KL MUA chủ động | 63,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 102,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 67.3 | 0.1 +0.15% | 11.22 | 166,100 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 67.2 | -0.3 -0.44% | 55.75 | 809,500 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 67.5 | -0.6 -0.88% | 15.33 | 226,900 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 68.1 | 1.8 +2.71% | 23.79 | 353,400 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 66.3 | -0.7 -1.04% | 25.99 | 390,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)