Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
63.50 +0.70 (+1.11%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PHR | 1,302,900 | |
| KL MUA chủ động | 701,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 601,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/01/2026 | 63.5 | 0.7 +1.11% | 81.64 | 1,302,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 62.8 | 0.4 +0.64% | 64.7 | 1,017,600 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 62.4 | 4 +6.85% | 116.44 | 1,903,200 | 29.03 | 500,000 |
08/01/2026 | 58.4 | -1.6 -2.67% | 63.57 | 1,067,300 | 0 | 0 |
07/01/2026 | 60 | 1.7 +2.92% | 85.61 | 1,433,500 | 3.4 | 60,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)