Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
49.20 +6.40 (+14.95%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PEQ | 100 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/03/2026 | 49.2 | 6.4 +14.95% | 0 | 100 | 0 | 0 |
12/03/2026 | 42.2 | -1.3 -2.99% | 0.03 | 800 | 0 | 0 |
11/03/2026 | 41.6 | -7.3 -14.93% | 0.04 | 1,000 | 0 | 0 |
10/03/2026 | 45.5 | -8 -14.95% | 0.03 | 700 | 0 | 0 |
09/03/2026 | 43.9 | -7.3 -14.26% | 0.13 | 2,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)