Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.00 +0.20 (+0.92%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp L14 | 202,800 | |
| KL MUA chủ động | 77,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 111,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 13,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/08 | 22 | 0.2 +0.92% | 4.32 | 202,800 | 0 | 0 |
13/08 | 21.8 | -1.8 -7.63% | 4.8 | 215,900 | 0 | 0 |
12/08 | 23.6 | -0.2 -0.84% | 4.46 | 192,100 | 0 | 0 |
11/08 | 23.8 | 2.1 +9.68% | 11.88 | 507,300 | 0 | 0 |
10/08 | 21.7 | 1.9 +9.60% | 3.09 | 144,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)