Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.12 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp IJC | 1,607,000 | |
| KL MUA chủ động | 925,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 492,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 189,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 7.12 | 0 0.00% | 11.4 | 1,607,000 | 0 | 0 |
05/11 | 7.12 | -0.03 -0.42% | 6.92 | 974,300 | 0 | 0 |
04/11 | 7.15 | 0.38 +5.61% | 8.91 | 1,273,200 | 4.56 | 629,293 |
03/11 | 6.77 | 0.09 +1.35% | 2.9 | 429,600 | 0 | 0 |
02/11 | 6.68 | -0.17 -2.48% | 8.8 | 1,310,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)