Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.80 -0.45 (-4.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp IJC | 6,570,700 | |
| KL MUA chủ động | 1,415,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,155,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 431 41.44% | 285 27.4% | 145 13.94% | 1 0.1% | 128,200 2.15% | 72,800 1.22% | 55,100 0.92% | 300 0.01% |
1K-10K | 493 47.4% | 193 18.56% | 295 28.37% | 5 0.48% | 1,447,700 24.26% | 477,800 8.01% | 949,400 15.91% | 20,500 0.34% |
10K-50K | 99 9.52% | 35 3.37% | 64 6.15% | 0 0% | 1,860,900 31.18% | 641,300 10.75% | 1,219,600 20.44% | 0 0% |
50K-200K | 14 1.35% | 3 0.29% | 11 1.06% | 0 0% | 1,214,900 20.36% | 219,500 3.68% | 995,400 16.68% | 0 0% |
>=200K | 3 0.29% | 0 0% | 2 0.19% | 1 0.1% | 1,315,800 22.05% | 0 0% | 720,000 12.07% | 595,800 9.98% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 10.8 | -0.45 | 21,100 |
14:45:00 | - | 10.8 | -0.45 | 100 |
14:45:00 | - | 10.8 | -0.45 | 2,600 |
14:45:00 | - | 10.8 | -0.45 | 1,000 |
14:45:00 | - | 10.8 | -0.45 | 460,900 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/12/2025 | 10.8 | -0.45 -4.00% | 72.45 | 6,570,700 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 11.25 | -0.45 -3.85% | 79.38 | 6,929,000 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 11.7 | -0.5 -4.10% | 142.94 | 12,069,100 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 12.2 | 0.35 +2.95% | 24.15 | 2,043,000 | 22.47 | 2,016,300 |
08/12/2025 | 11.85 | -0.1 -0.84% | 13.42 | 1,125,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)