Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức


14.40 -1.60 (-10.00%)
KL (nghìn CP)
Tổng KL khớp HLD | 125,600 | |
KL MUA chủ động | 31,400 | M |
KL BÁN chủ động | 73,900 | B |
KL Khớp phiên ATC | 7,000 | |
KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 13,300 |
Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 47 60.26% | 17 21.79% | 27 34.62% | 3 3.85% | 15,300 12.18% | 5,200 4.14% | 9,300 7.4% | 800 0.64% |
1K-10K | 30 38.46% | 7 8.97% | 21 26.92% | 2 2.56% | 100,300 79.86% | 20,400 16.24% | 69,700 55.49% | 10,200 8.12% |
10K-50K | 1 1.28% | 0 0% | 1 1.28% | 0 0% | 10,000 7.96% | 0 0% | 10,000 7.96% | 0 0% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
---|---|---|---|---|
14:45:01 | - | 14.4 | -1.60 | 7,000 |
14:20:04 | - | 14.7 | -1.30 | 600 |
14:18:57 | - | 14.8 | -1.20 | 300 |
14:18:39 | B | 14.8 | -1.20 | 3,200 |
14:11:16 | - | 14.4 | -1.60 | 300 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD |
---|---|---|---|---|
03/04/2025 | 14.4 | -1.6 -10.00% | 1.89 | 125,600 |
02/04/2025 | 16 | 0.1 +0.63% | 0.3 | 18,900 |
01/04/2025 | 15.9 | 0.1 +0.63% | 0.56 | 34,800 |
31/03/2025 | 15.8 | -0.2 -1.25% | 0.62 | 39,200 |
28/03/2025 | 16 | 0 0.00% | 0.36 | 22,300 |
Ngày | KL Mua | KL Bán | KLTB 1 lệnh mua | KLTB 1 lệnh bán |
---|---|---|---|---|
03/04/25 | 126,600 | 165,300 | 1,111 | 1,545 |
02/04/25 | 43,300 | 61,400 | 984 | 1,428 |
01/04/25 | 50,200 | 76,600 | 1,091 | 1,502 |
31/03/25 | 56,400 | 68,500 | 1,085 | 1,631 |
28/03/25 | 34,800 | 46,300 | 994 | 1,715 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)