Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.95 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAX | 451,500 | |
| KL MUA chủ động | 151,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 300,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 10.95 | 0 0.00% | 4.95 | 451,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 10.95 | -0.1 -0.90% | 6.08 | 555,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 11.05 | 0.4 +3.76% | 18.74 | 1,704,700 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 10.65 | 0.25 +2.40% | 6.74 | 641,600 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 10.4 | -0.05 -0.48% | 4.9 | 470,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)