Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAX | 103,000 | |
| KL MUA chủ động | 47,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 50,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 5,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/08 | 9 | 0 0.00% | 0.93 | 103,000 | 0 | 0 |
14/08 | 9 | -0.11 -1.21% | 0.43 | 47,300 | 0 | 0 |
13/08 | 9.11 | 0 0.00% | 1.02 | 112,400 | 0 | 0 |
12/08 | 9.11 | -0.02 -0.22% | 1.05 | 115,600 | 0 | 0 |
11/08 | 9.13 | -0.02 -0.22% | 0.89 | 97,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)