Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.90 +0.50 (+5.32%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAN | 56,600 | |
| KL MUA chủ động | 14,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 42,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 9.9 | 0.5 +5.32% | 0.56 | 56,600 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 9.4 | 0.1 +1.08% | 0.12 | 12,600 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 9.5 | 0.5 +5.56% | 0.29 | 31,200 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 9 | -0.2 -2.17% | 0.02 | 2,000 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 9.2 | 0 0.00% | 0.07 | 7,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)