Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.20 -0.21 (-1.36%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FUEMAVND | 101,100 | |
| KL MUA chủ động | 200 | M |
| KL BÁN chủ động | 100,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 15.2 | -0.21 -1.36% | 1.51 | 101,100 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 15.41 | 0.07 +0.46% | 0.34 | 22,500 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 15.34 | 0.11 +0.72% | 0.05 | 3,000 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 15.23 | -0.04 -0.26% | 0.02 | 1,200 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 15.27 | 0.02 +0.13% | 0.03 | 2,200 | 5.71 | 378,600 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)