Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.50 +0.05 (+0.35%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FCN | 1,084,400 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,084,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 14.5 | 0.05 +0.35% | 15.58 | 1,084,400 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 14.45 | -0.35 -2.36% | 25.95 | 1,779,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 14.8 | 0 0.00% | 15.97 | 1,089,400 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 14.8 | 0.95 +6.86% | 18.82 | 1,323,600 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 13.85 | -0.7 -4.81% | 26.28 | 1,858,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)