Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.75 +0.55 (+4.91%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FCN | 1,093,000 | |
| KL MUA chủ động | 647,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 445,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/03/2026 | 11.75 | 0.55 +4.91% | 12.72 | 1,093,000 | 0 | 0 |
10/03/2026 | 11.2 | 0 0.00% | 11.93 | 1,062,300 | 0 | 0 |
09/03/2026 | 11.2 | -0.8 -6.67% | 19.65 | 1,754,200 | 0 | 0 |
06/03/2026 | 12 | -0.6 -4.76% | 15.69 | 1,289,600 | 0 | 0 |
05/03/2026 | 12.6 | 0.1 +0.80% | 19.19 | 1,518,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)