Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.15 -0.05 (-0.38%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FCN | 513,300 | |
| KL MUA chủ động | 256,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 256,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/05/2026 | 13.15 | -0.05 -0.38% | 6.69 | 513,300 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 13.2 | -0.1 -0.75% | 8.07 | 619,600 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 13.3 | 0.4 +3.10% | 16.73 | 1,304,500 | 0 | 0 |
07/05/2026 | 12.9 | -0.3 -2.27% | 9.5 | 728,400 | 1.01 | 76,500 |
06/05/2026 | 13.2 | 0.2 +1.54% | 6.39 | 489,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)