Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
35.49 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp E1VFVN30 | 276,200 | |
| KL MUA chủ động | 171,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 104,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:40:10 | E1VFVN30 | 35.24 | 60,000 | 2,114,460,000 | 2,114,460,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 35.49 | 0 0.00% | 9.76 | 276,200 | 2.11 | 60,000 |
04/06/2026 | 35.49 | 0.36 +1.02% | 8.23 | 234,300 | 30.19 | 860,000 |
03/06/2026 | 35.13 | -0.26 -0.73% | 11.06 | 314,800 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 35.39 | -0.21 -0.59% | 8.83 | 249,500 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 35.6 | -0.15 -0.42% | 26.78 | 753,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)