Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
36.95 -0.05 (-0.14%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp E1VFVN30 | 1,113,600 | |
| KL MUA chủ động | 1,034,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 79,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
20/01/2026 | 36.95 | -0.05 -0.14% | 41.24 | 1,113,600 | 0 | 0 |
19/01/2026 | 37 | 0.13 +0.35% | 84.46 | 2,294,900 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 36.87 | 0.57 +1.57% | 12.29 | 334,700 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 36.3 | -0.4 -1.09% | 51.53 | 1,429,400 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 36.7 | -0.33 -0.89% | 12.91 | 352,700 | 3.63 | 100,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)