Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
34.79 -0.01 (-0.03%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp E1VFVN30 | 39,800 | |
| KL MUA chủ động | 25,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 9,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 5,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/09 | 34.79 | -0.01 -0.03% | 1.38 | 39,800 | 0 | 0 |
14/09 | 34.8 | -0.05 -0.14% | 24.77 | 714,200 | 0 | 0 |
11/09 | 34.85 | -0.6 -1.69% | 44.85 | 1,281,500 | 3.5 | 100,000 |
10/09 | 35.45 | 0.06 +0.17% | 19.08 | 540,600 | 0 | 0 |
09/09 | 35.39 | 0.14 +0.40% | 8.38 | 237,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)