Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.25 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DQC | 4,700 | |
| KL MUA chủ động | 1,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 10.25 | 0 0.00% | 0.05 | 4,700 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 10.25 | 0 0.00% | 0.01 | 1,000 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 10.25 | 0.15 +1.49% | 0.02 | 1,500 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 10.1 | 0.2 +2.02% | 0.16 | 15,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 9.9 | -0.2 -1.98% | 0.08 | 7,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)