Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.25 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DQC | 1,200 | |
| KL MUA chủ động | 300 | M |
| KL BÁN chủ động | 900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 9.25 | 0 0.00% | 0.01 | 1,200 | 0 | 0 |
05/11 | 9.25 | -0.25 -2.63% | 0.01 | 1,300 | 0 | 0 |
04/11 | 9.5 | 0.2 +2.15% | 0.14 | 15,200 | 0 | 0 |
03/11 | 9.3 | 0 0.00% | 0.03 | 3,200 | 0 | 0 |
02/11 | 9.3 | -0.17 -1.80% | 0 | 500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)